Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 86
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10367ꪢ꫁ꪽ ꪵꪀ꪿ꪙmẳn kénvững bền, bền vữngChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪵꪀ꪿ꪙ: đất nước bền vững
#10273ꪵꪣ꫁ꪉmẹngvữngtrẻ điChưa xác định
ꪨꪱꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪼꪜ ꪵꪣ꫁ꪉ: cháu đi chưa vững
#10362ꪢ꫁ꪽmẳnvữngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪢ꫁ꪽ: ngồi cho nó vững
#3612ꪉꪱ ꪒꪾngã đằmvừng đenChưa xác định—
#3613ꪉꪱ ꪒꪷ꪿ngã đóvừng vàngChưa xác định—
#3608ꪉꪱngãvừngcâyChưa xác định—
#10185ꪢꪱꪀ ꪉꪱmák ngãvừngChưa xác định—
#4401ꪋꪮꪚ ꪹꪋꪷ꪿ꪉchọp chơngvừa đôi, vừa lứaChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪋꪮꪚ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪀꪽ: hai người vừa đôi
#6120ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲđảng đìvừa vặnChưa xác định
ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ: cái áo mặc vừa vặn
#4400ꪋꪮꪚ ꪹꪋꪷ꪿ꪉchọp chơngvừa tầmChưa xác định
ꪋꪮꪚ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪔꪱ: vừa tầm mắt
#4402ꪋꪮꪚ ꪵꪣ꪿ꪙchọp menvừa phảiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪋꪮꪚ ꪵꪣ꪿ꪙ: ăn nói vừa phải
#5393ꪶꪎꪣ ꪝꪷsồm põvừa phảiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪎꪣ ꪝꪷ ꪶꪖꪥ: ăn vừa phải thôi
#1162ꪀꪾ ꪁꪮꪚkằm kọpvừa một cườm tayTính từ
ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪀꪾ ꪁꪮꪚ: cổ tay vừa một cườm tay
#7853ꪖꪳꪀ ꪔꪱthứk tàvừa mắt, dễ coiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪳꪀ ꪔꪱ: ăn mặc không vừa mắt
#4399ꪋꪮꪚ ꪻꪊchọp chàưvừa lòngChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪮꪚ ꪻꪊ ꪠꪴ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪭ: không vừa lòng người khó tính
#4356ꪋ꫁ꪮꪣchọmvừaChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪭꪮꪚ ꪣꪱ: vừa mới đi họp về
#4397ꪋꪮꪚchọpvừaChưa xác định
ꪋꪮꪚ ꪣꪳ: vừa tay
#13606ꪹꪭ꪿ꪉhươngvừaChưa xác định
ꪖꪳꪀ ꪵꪩ ꪨꪱꪙ ꪹꪭ꪿ꪉ, ꪖꪳꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭ꪿ꪉ: vừa phải trông cháu vừa phải làm cơm
#5384ꪶꪎꪣsồmvừaChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪶꪎꪣ ꪶꪔ: áo mặc vừa người
#6119ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲđảng đìvừathức ănChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ ꪹꪀ: canh vừa muối