Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 85
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11972ꪶꪩ꫁ꪣlộmđổChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ: làm đổ ghế
#11971ꪶꪩ꫁ꪣlộmngãChưa xác định
ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪔꪲꪙ ꪡꪩꪱꪒ ꪶꪩ꫁ꪣ: đi đường trơn chân trượt ngã
#11970ꪶꪩꪣ ꪶꪠꪉlỗm fồnggió bụiChưa xác định—
#11969ꪶꪩꪣ ꪩ꫁ꪱꪫlỗm lạogió lốc, gió xoáyChưa xác định—
#11968ꪶꪩꪣ ꪵꪩ꫁ꪉlỗm lẹngdông, bão gióChưa xác định—
#11967ꪶꪩꪣlỗmbãoChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ: bão lớn nhà đổ
#11966ꪶꪩꪣlỗmgióChưa xác định
* ꪶꪠꪙ ꪻꪐ꪿ ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ: mưa to gió lớn
#11965ꪶꪨ꪿ꪣlốmsaChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪣ ꪄꪴꪣ: sa hố
#11964ꪶꪨ꪿ꪣlốmtrũng, lúnChưa xác định
ꪙꪱ ꪶꪨ꪿ꪣ: ruộng trũng
#11963ꪶꪨꪣlồmlỗChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ: lỗ vốn
#11962ꪶꪨꪣlồm—Chưa xác định—
#11961ꪶꪨꪣlồmlõmChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪶꪨꪣ: đất lõm
#11960ꪶꪩꪀlộkbong, trócChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪶꪩꪀ: ngã bị bong da
#11959ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿lỗi mokhỏa thânChưa xác định
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪶꪩꪥ ꪣꪷ꪿: tượng người khỏa thân
#11958ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥlổi lổihếuChưa xác định
ꪵꪖ ꪬꪺ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ: cạo đầu trắng hếu
#11957ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥlổi lổinườm nượphàng dàiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ: người kéo đi nườm nượp
#11956ꪶꪩ꫁ꪀlộccào cỏđất khôChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪀ ꪼꪭ꪿: cào cỏ nương cũ
#11955ꪶꪩ꫁ꪀlộcchuồnggà vịtChưa xác định—
#11954ꪶꪨ꪿ꪀlốcvặtChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪀ ꪶꪄꪙ ꪼꪀ꪿: vặt lỗng gà
#11953ꪶꪨ꪿ꪀlốcnhổChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪀ ꪐ꫁ꪱ: nhổ cỏ