Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 85
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6969ꪹꪔꪸ꪿ ꪕ꪿ꪱtế tathế thần sôngChưa xác định—
#6970ꪹꪔꪸ꪿ ꪹꪏꪷtế sỡtế lễChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ ꪹꪏꪷ ꪠꪲ ꪎꪱꪉ: tế lễ ma chay
#6967ꪹꪔꪸ꪿tếtếChưa xác định
ꪹꪔꪸ꪿ ꪚ꫁ꪱꪙ: tế bản
#6968ꪹꪔꪸ꪿tếcuốn vó, tếChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪹꪔꪸ꪿: ngựa cuốn vó; ngựa tế
#6956ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥtẽo paitrốn tránhChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh công việc
#6952ꪵꪕꪫtẽohàngphên gianhChưa xác định
ꪣꪴꪉ ꪎꪲꪚ ꪵꪕꪫ ꪐ꫁ꪱ: lợp mười hàng gianh
#6953ꪵꪕꪫtẽodùngăn uốngChưa xác định
ꪬꪾ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪅꪷꪥ ꪵꪕꪫ: tiết canh không quen dùng
#6954ꪵꪕꪫtẽotrốnChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: trốn về nhà
#6955ꪵꪕꪫtẽobonChưa xác định
ꪵꪕꪫ ꪼꪜ ꪼꪭ꪿: bon đi nương
#6724ꪵꪕꪉ ꪕ꫁ꪮꪉtẽng tọngbắt nonChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: bắt non trẻ con
#6723ꪵꪕꪉ ꪹꪋꪱtẽng chãu—Chưa xác định—
#6721ꪵꪕꪉtẽngchọcChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪁꪷ ꪢꪴ: chọc tiết lợn
#6722ꪵꪕꪉtẽngđâm, xiênChưa xác định
ꪵꪕꪉ ꪶꪩ꪿ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: đâm thủng cây chuối
#6946ꪵꪕꪙtẽn—Chưa xác định—
#6947ꪵꪕꪙtẽnvớtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪕꪙ: làm vớt
#6948ꪵꪕꪙtẽnđá, leoChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪵꪕꪙ: nói đá; nói leo
#6718ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴtẻng đùnuôi dưỡngChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴ ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ: nuôi dưỡng động vật
#6719ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴtẻng đùsăn sócChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪒꪴ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: săn sóc con cái
#6720ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉtẻng liệngchăn nuôiChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪀ꪿: chăn nuôi gà vịt
#6717ꪵꪔ꫁ꪉtẻngnuôichăm sóc trẻ nhỏ, động, thực vậtChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: nuôi con nhỏ