Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 85
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11413ꪩꪱ ꪼꪜ꪿lã páyxa lìavhChưa xác định
ꪩꪱ ꪼꪜ꪿ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: xa lìa quê hương
#6445ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿đờn páyxa lìavhChưa xác định
ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿ ꪹꪭꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ: xa lìa quê hương
#6177ꪒꪰꪀ ꪬ꪿ꪱꪉđắc hángxa cáchChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xa cách bản mường
#12638ꪭꪱꪣ ꪬ꪿ꪱꪉhãm hángxa cáchvhChưa xác định
ꪭꪱꪣ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪨꪱꪥ ꪁꪳꪙ: xa cách đêm ngày
#1135ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀkày kécxa cáchvhChưa xác định
ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪝꪽ ꪜꪲ: xa cách ngàn thu
#4642ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉsà hángxa cáchvhChưa xác định
ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: xa cách quê nhà
#8001ꪼꪙnãyxaChưa xác định
ꪼꪙ ꪜ꪿ꪽ ꪠ꫁ꪱꪥ: xa kéo sợi
#6174ꪒꪰꪀđắcxaChưa xác định
* ꪒꪰꪀ ꪹꪭꪙ ꪒꪰꪀ ꪤ꫁ꪱꪫ: xa nhà xa cửa
#1133ꪼꪀkàyxavhTính từ
ꪙꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: nàng ở mường xa
#275ꪮꪾằmx. ꪠꪲ ꪮꪾ.ctxđ
:
#1118ꪹꪀ꫁ꪱkảux. ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪀ꫁ꪱĐộng từ
:
#13614ꪭꪳꪒhựtx, hự 1Chưa xác định—
#5395ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉsồm pỡngx sồm põChưa xác định—
#6687ꪕꪱꪉ ꪩꪴꪉ ꪔꪱtãng lũng tàx mang lũng tàChưa xác định—
#2561ꪅ꫁ꪮꪣkhọmvực thềmDanh từ
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪅ꫁ꪮꪣ: sa xuống vực thềm
#3148ꪵꪮꪚépvựcChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪮꪚ ꪙꪱ: vực trâu cày
#12414ꪫꪰꪉvẵngvựcsông suốiChưa xác định
ꪫꪰꪉ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪨꪱꪥ ꪜꪱ: vực sâu lắm cá
#627ꪚꪷ꪿bóvựaDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ: vựa thóc
#2112ꪵꪄꪉ ꪻꪊkhèng chàưvững lòngnguy ngậpTính từ
ꪵꪄꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪵꪄꪉ ꪻꪊ: vững lòng vững dạ
#10369ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉmẳn tựngvững chãiChưa xác định
ꪠꪱ ꪹꪭꪙ ꪢ꫁ꪽ ꪕꪳ꫁ꪉ: tường nhà vững chãi