Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 84
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11992ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣlồng lữmlẫn cẫn, lẫnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪣꪰꪀ ꪶꪨꪉ ꪩꪳꪣ: người già hay lẫn cẫn
#11991ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁lồng lổthất lạcChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁: sách vở thất lạc
#11990ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁lồng lổnhầm lẫn, lẫn lộnChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪨꪉ ꪶꪨ꫁: nhầm lẫn tiền nong
#11989ꪶꪨꪉ ꪨꪷlồng lòlạc lõngChưa xác định
ꪨꪮꪉ ꪨꪷ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: lạc lõng trong rừng
#11988ꪶꪨꪉlồnglạcChưa xác định
ꪶꪨꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: lạc vào rừng
#11987ꪶꪨꪉlồngnhầmChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪶꪨꪉ: viết nhầm
#11986ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪯ꫁ꪀlộn ộctrọc tếchChưa xác định—
#11985ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪣlộn mỗtrọc tếuChưa xác định—
#11984ꪶꪩ꫁ꪙ ꪣꪷ꪿lộn moquá thểăn uốngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪣꪷ꪿: ăn uống quá thể
#11983ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪋ꫁ꪀlộn chộc—Chưa xác định—
#11982ꪶꪩ꫁ꪙlộntràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: nước sôi trào ra
#11981ꪶꪩ꫁ꪙlộntràn quanướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪁꪽ: nước tràn qua bờ
#11980ꪶꪩ꫁ꪙlộntrọcChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪙ ꪬꪺ ꪶꪩ꫁ꪙ: cắt đầu trọc
#11979ꪶꪩ꪿ꪙlônônChưa xác định
ꪶꪩ꪿ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ: ôn lại bài hát
#11978ꪶꪩꪙ ꪩ꫁ꪱꪣlỗn lạmhơ quaChưa xác định—
#11977ꪶꪩꪙlỗnhơsátChưa xác định
ꪶꪩꪙ ꪼꪡ: hơ lửa
#11976ꪶꪨ꪿ꪙlốn—Chưa xác định—
#11975ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪱꪒlộm tạtquỵChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪱꪥ ꪵꪭꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪕꪱꪒ: làm quá sức bị quỵ
#11974ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚlộm khọpngã gụcChưa xác định
ꪬꪮꪒ ꪵꪭꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪅꪮꪚ: kiệt sức ngã gục
#11973ꪶꪩ꫁ꪣlộmgụcChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪀꪾꪚ ꪚ꪿ꪮꪙ: đánh gục tại chỗ