Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 84
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5540ꪎꪴ꪿ꪀ ꪩꪰꪀsúc lặcxanh vỏ đỏ lòngChưa xác định—
#2355ꪵꪄꪫ ꪀꪾ꪿khèo kắmxanh thẫmTính từ—
#2363ꪵꪄꪫ ꪏꪲꪫkhèo sĩuxanh rìTính từ—
#2356ꪵꪄꪫ ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉkhèo dỗng dỗngxanh nước biểnTính từ—
#10739ꪶꪢ꪿ꪙmốnxanh lơ, xanh nhạtChưa xác định
ꪹꪠꪱ꫁ ꪶꪢ꪿ꪙ: vải xanh lơ; vải xanh nhạt
#2360ꪵꪄꪫ ꪹꪨꪉkhèo lườngxanh lông kétTính từ—
#4772ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉsèng pẳng pẳngxanh lèChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ ꪵꪎꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ ꪜꪰ꫁ꪉ: ánh đom đóm xanh lè
#2362ꪵꪄꪫ ꪔꪮꪉkhèo tòngxanh lá câyTính từ—
#2358ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫkhèo hịu hịuxanh hồ thủyTính từ—
#2361ꪵꪄꪫ ꪑꪮꪉ ꪑꪮꪉkhèo nhõng nhõngxanh biếcTính từ—
#2354ꪵꪄꪫkhèoxanhTính từ
ꪻꪚ ꪵꪄꪫ: lá xanh
#6338ꪒꪲꪚđípxanhChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪒꪲꪚ: quả ổi xanh
#10597ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉmỏ sèngxanhChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪫ ꪬꪴ ꪢꪷ꫁ ꪵꪎꪉ: xanh quai xanh
#6176ꪒꪰꪀ ꪼꪀđắc kàyxa xôiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪀ ꪼꪀ: đường xa xôi
#3344ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙòn chõnxa títChưa xác định
ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪕꪱꪉ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: con đường xa tít
#3345ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙòn chõnxa thẳm, thăm thẳmChưa xác định
ꪵꪩ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: nhìn lên trời xa thẳm
#9832ꪠꪲꪫ ꪒ꪿ꪺꪙfìu đuốnxa rời, xa lìavhChưa xác định
ꪠꪸꪫ ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪝꪉ ꪒꪸꪫ: xa rời em yêu
#8668ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉpáy vãngxa rờiChưa xác định
ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ: xa rời đường lối
#9453ꪹꪝ꪿ꪙpươnxa lạ, dưngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪹꪝꪙ: người xa lại
#8667ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉpáy vãngxa lìaChưa xác định
ꪼꪜ꪿ ꪫꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ: xa lìa người xấu