Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 83
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12012ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗitrống hổngChưa xác định
ꪖꪾ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ: hang trống hổng
#12011ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥlông lỗithông thốngChưa xác định
ꪔꪴ ꪼꪄ ꪶꪩꪉ ꪶꪩꪥ: cửa mở thông thống
#12010ꪶꪩ꪿ꪉ ꪩꪸꪙlông liễnthống nhấtChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪩꪸꪙ: đất nước thống nhất
#12009ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉlông khoáng khoángrạch ròiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ: ăn nói rạc ròi
#12008ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉlông khoáng khoángthông thoángChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪙ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ: nhà rộng thông thoáng
#12007ꪶꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿lông kêbộc trựcChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿: ăn nói bộc trực
#12006ꪶꪩ꪿ꪉlôngsòng phẳngChưa xác định
ꪶꪩ꪿ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: sòng phẳng với nhau
#12005ꪶꪩ꪿ꪉlôngthôngChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ: đường thông
#12004ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀlỗng việklàm việccó dự địnhChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪾ ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪨꪷ ꪹꪙꪷ: chiều nay không làm việc (nữa) nhé
#12003ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀlỗng việkvào việclàm việcChưa xác định
ꪎꪱꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ! ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪨꪷ: muộn rồi! vào việc thôi
#12002ꪶꪩꪉ ꪻꪔ꫁lỗng tảưtrở xuốngChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ ꪻꪔ꫁: một trăm trở xuống
#12001ꪶꪩꪉ ꪢꪴlỗng mùlợn nái tơChưa xác định—
#12000ꪶꪩꪉ ꪶꪣꪙlỗng mỗnnhập môn bài cúngChưa xác định—
#11999ꪶꪩꪉ ꪅꪴlỗng khũ—Chưa xác định—
#11998ꪶꪩꪉlỗnggiángChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪊꪳ꪿ꪀ: giáng chức
#11997ꪶꪩꪉlỗnghạChưa xác định
ꪄꪱꪥ ꪶꪩꪉ ꪁ꪿ꪱ: bán hạ giá
#11996ꪶꪩꪉlỗngxuốngChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang
#11995ꪶꪩꪉlỗngquan tàiChưa xác định—
#11994ꪶꪩꪉlỗngcái, náichó, lợnChưa xác định
ꪢꪱ ꪶꪩꪉ: chó cái
#11993ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉlồng pữnglạc đànChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪨꪉ ꪝꪳꪉ: chim lạc đàn