Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8382 | ꪹꪙ꫁ | nựa | xem chừng | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: xem chừng không được |
| #11712 | ꪵꪩ | lẽ | xem | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪕꪲ꪿ ꪫꪲ꪿: xem ti vi: xem ti vi |
| #748 | ꪹꪚꪷ꪿ꪉ | bớng | xem | Động từ | ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪎꪳ: xem sách |
| #4979 | ꪵꪎ ꪀꪫꪱꪉ | sè koàng | xe đạp | Chưa xác định | — |
| #4978 | ꪵꪎ ꪁꪫꪱꪥ | sè kõai | xe trâu | Chưa xác định | — |
| #4980 | ꪵꪎ ꪔ꪿ꪱꪉ | sè táng | xe thồ | Chưa xác định | — |
| #4976 | ꪵꪎ ꪣ꫁ꪱ | sè mạ | xe ngựa | Chưa xác định | — |
| #13619 | ꪵꪎ ꪼꪢ꪿ | sè máy | xe máy | Chưa xác định | — |
| #4977 | ꪵꪎ ꪼꪡ | sè fãy | xe lửa | Chưa xác định | — |
| #4975 | ꪵꪎ ꪩꪱꪀ | sè lạk | xe kéo, xe quệt | Chưa xác định | — |
| #1059 | ꪀ꪿ꪱꪫ ꪢꪱꪥ | káo mài | xe duyên, ăn hỏi | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪫ ꪢꪱꪥ ꪁꪴ꪿ ꪁꪲꪣ: xe duyên đôi lứa |
| #4972 | ꪵꪎ | sè | xe | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪎ: đi xe |
| #11694 | ꪩꪰꪉ | lẵng | xe | Chưa xác định | ꪩꪰꪉ ꪼꪢ: xe sợi |
| #11762 | ꪹꪩꪸꪙ | lễn | xesợi cây | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪙ ꪜ꪿ꪱꪙ: xe đay |
| #10584 | ꪢꪷ꪿ | mó | xaythóc | Chưa xác định | ꪢꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: xay thóc |
| #10325 | ꪼꪢ꪿ | máy | xaybằng máy | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪜ ꪼꪢ꪿: gánh thóc đi xay |
| #12083 | ꪨꪴ꪿ꪥ | lúi | xay | Chưa xác định | ꪨꪴ꪿ꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: xay ngô |
| #4798 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | xao xác | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: gà kêu xao xác |
| #3932 | ꪋ꫁ꪱꪙ | chạn | xao nhãng, chểng mảng | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪱꪙ ꪫꪸꪀ: chểng mảng công việc |
| #12247 | ꪹꪨꪉ ꪵꪯꪣꪚ | lường emẹp | xanh xao | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪨꪉ ꪵꪯꪣꪚ: mặt xanh xao |