Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 82
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5708ꪹꪎ꫁ ꪶꪄꪙsửa khồnáo dạChưa xác định—
#5710ꪹꪎ꫁ ꪵꪣ꫁ꪙsửa mẹnáo trấn thủChưa xác định—
#5709ꪹꪎ꫁ ꪨꪮꪒsửa lótáo lótChưa xác định—
#5707ꪹꪎ꫁ ꪤꪳꪒsửa dứtáo sợiChưa xác định—
#5712ꪹꪎ꫁ ꪢꪮꪙsửa mònvỏ gối, áo gốiChưa xác định—
#5714ꪹꪎ꫁ ꪠ꫁ꪱsửa fảáo xốngChưa xác định—
#5704ꪹꪎ꫁ ꪚꪲꪉsửa bìngáo khoácChưa xác định—
#5713ꪹꪎ꫁ ꪑꪲꪉsửa nhĩngáo dài của nữ giớiChưa xác định—
#5705ꪹꪎ꫁ ꪋꪱꪥsửa chãiáo dài của namChưa xác định—
#5706ꪹꪎ꫁ ꪀ꫁ꪮꪣsửa kỏmáo cỏm, áo cómáo cánh của phụ nữ tháiChưa xác định—
#5703ꪹꪎ꫁sửaáoChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: quần áo
#5744ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪎꪚsướng sốpsướng miệngChưa xác định
* ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪎꪚ ꪹꪎ꪿ꪉ ꪜꪱꪀ: sướng mồm sướng miệng
#5741ꪹꪎ꪿ꪉ ꪬꪴsướng hùsướng taiChưa xác định—
#5742ꪹꪎ꪿ꪉ ꪣꪷ꪿sướng mosướng thânChưa xác định—
#5743ꪹꪎ꪿ꪉ ꪔꪱsướng tàsướng mắtChưa xác định—
#5740ꪹꪎ꪿ꪉsướngsướngChưa xác định
* ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪹꪎ꪿ꪉ ꪻꪊ: sướng lòng sướng dạ
#5702ꪹꪎ꪿ ꪡꪱsứa fãchăn đệmChưa xác định—
#5701ꪹꪎ꪿sứađệm, nệmChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪹꪎ꪿: nằm đệm
#5043ꪹꪎꪸ꫁ꪣsểm—Chưa xác định—
#5054ꪹꪎꪸ꫁ꪙ ꪢꪷsển mòkhấn khứacúng tổ tiênChưa xác định—