Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12166 | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ | lụp lai | xoa xoa | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪊꪸꪚ: xoa xoa chỗ đau |
| #1232 | ꪁ꫁ꪽ | kặn | xoa bóp | Động từ | ꪁ꫁ꪽ ꪎꪨꪰꪉ: xoa bóp lưng |
| #5104 | ꪎꪸ꫁ꪣ | siểm | xiểm nịnh | Chưa xác định | ꪎꪸ꫁ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ: xiểm nịnh với cấp trên |
| #5136 | ꪎꪸꪒ ꪭꪷ | siết hõ | xiết cạnh | Chưa xác định | ꪎꪸꪒ ꪭꪷ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: xiết cạnh anh em |
| #3892 | ꪋ꫁ꪱꪥ | chại | xiêu, lệch | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ: nhà xiêu@pãn chại: bàn lệch |
| #5594 | ꪎꪺꪥ | suồi | xiêu | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪎꪺꪥ: nhà xiêu |
| #10229 | ꪢ꫁ꪱꪙ | mản | xiên, xóc | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪐ꪿: que xiên thịt; que xóc thịt |
| #3900 | ꪋ꫁ꪱꪥ ꪹꪋꪀ | chại chượk | xiên xẹo, xẹo xọ | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ ꪹꪋꪀ: nhà xiên xẹo |
| #11211 | ꪥꪷ꫁ ꪵꪥ꫁ | dọ dẹ | xiên xẹo | Chưa xác định | ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿ ꪥꪷ꫁ ꪵꪥ꫁: lều nương xiên xẹo |
| #2294 | ꪅ꫁ꪽ ꪕꪅꪮꪀ | khặn tkhọk | xinh xắnngười | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪅ꫁ꪽ ꪕꪅꪮꪀ: mặt mũi xinh xắn |
| #3327 | ꪮꪨꪮꪒ | lót | xinh xắntrẻ em, vật | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪮꪨꪮꪒ ꪤꪴ꪿: con bé mặt mũi xinh xắn |
| #11710 | ꪵꪨ꪿ ꪎꪷ | lé sò | xin xỏ, nài xin | Chưa xác định | ꪵꪨ꪿ ꪎꪷ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ: xin xỏ tiền nong |
| #5245 | ꪎꪷ ꪠꪲꪒ | sò fít | xin lỗi | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪠꪲꪒ ꪹꪤꪷꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ: xin lỗi dân bản |
| #5240 | ꪎꪷ | sò | xin | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: xin đi học |
| #2284 | ꪄ꫁ꪽ ꪵꪄꪣ | khẳn khèm | xen kẽ, xen | Động từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪄ꫁ꪽ ꪵꪄꪣ: ngồi xen kẽ |
| #4804 | ꪎꪱꪚ ꪪ꪿ꪱꪉ | sáp váng | xen | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪎꪱꪚ ꪪ꪿ꪱꪉ: ngồi xen |
| #6448 | ꪒꪴ | đù | xem, coithái độ | Chưa xác định | ꪒꪴ ꪉ꪿ꪱꪥ: xem khinh; coi thường |
| #5032 | ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ | sét bớng | xem xét | Chưa xác định | ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: xem xét cẩn thận |
| #11657 | ꪩꪾ꪿ ꪵꪑꪉ | lăm nhẽng | xem xét | Chưa xác định | ꪩꪾ꪿ ꪵꪑꪉ ꪻꪬ꫁ ꪖꪲ꪿: xem xét cho kĩ |
| #6062 | ꪒꪱ ꪵꪙꪙ | đà nẽn | xem số mệnh | Chưa xác định | — |