Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7259 | ꪕꪮꪒ | tọt | đá | Chưa xác định | ꪕꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪉ: đá bóng |
| #7260 | ꪕꪮꪒ | tọt | ném | Chưa xác định | ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ: ném còn |
| #7261 | ꪕꪮꪒ | tọt | lẳng, tung | Chưa xác định | ꪕꪮꪒ ꪶꪖꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪎ: lẳng túi lên xe |
| #7252 | ꪕꪮꪚ ꪵꪕꪚ | tọp tẹp | gọi là | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪕꪮꪚ ꪵꪕꪚ: thờ cúng gọi là |
| #7250 | ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣ | tọp hỗm | chiêu tập | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣ ꪀꪺꪙ ꪨꪲ꪿ꪉ: chiêu tập quân lính |
| #7251 | ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣ | tọp hỗm | tụ hội, quây quần, hội tụ | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪶꪭꪣ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪄꪾꪚ ꪵꪏ: tụ hội bà con vui chơi ca hát |
| #7248 | ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ | tọp hòm | thu nhặt | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪀꪱ꪿: thu nhặt báo cũ |
| #7249 | ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ | tọp hòm | sum họp | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ ꪹꪭꪙ ꪒꪸꪫ: sum họp một nhà |
| #7243 | ꪕꪮꪚ | tọp | thu hẹp | Chưa xác định | ꪎꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪕꪮꪚ ꪹꪄꪱ꫁: vườn rộng thu hẹp lại |
| #7244 | ꪕꪮꪚ | tọp | thu gọn | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪎ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪚꪺꪚ: thu gọn giàn mướp |
| #7245 | ꪕꪮꪚ | tọp | — | Chưa xác định | — |
| #7246 | ꪕꪮꪚ | tọp | cô | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪪꪽ: cô bài văn |
| #7247 | ꪕꪮꪚ | tọp | hộn | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪶꪎ꫁: hộn sổ |
| #7238 | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪜꪴꪣ | tọng pùm | bụng dạ | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪜꪴꪣ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: bụng dạ con người |
| #7237 | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ | tọng nọi | bụng dưới | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: đau ở bụng dưới |
| #12614 | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ | tọng chàư | tâm địa | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪢꪮꪉ: tâm địa xấu xa |
| #7235 | ꪕ꫁ꪮꪉ | tọng | dạ | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: dạ trâu@* tọng phằu chằu mẵn: lòng nào dạ nấy |
| #7236 | ꪕ꫁ꪮꪉ | tọng | — | Chưa xác định | — |
| #7212 | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ | tọn tẵm | dọn dẹp, xếp dọn, thu vén | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: dọn dẹp nhà cửa |
| #7211 | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪱꪉ | tọn tãng | dọn đường, dẹp đường | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪱꪉ ꪻꪬ꫁ ꪵꪎ ꪼꪜ: dẹp đường cho xe đi |