Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10856 | ꪣ꪿ꪺꪉ ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒ | muông káy tót | xoàidài, chua | Chưa xác định | — |
| #10598 | ꪢꪷ꫁ ꪎꪮꪉ | mỏ sòng | xoong | Chưa xác định | — |
| #11742 | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ | lẹo chua | xong đời | Chưa xác định | * ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪱꪙ: xong đời hết kiếp |
| #10737 | ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ | mộm lẹo | xong xuôi, chu tất, hoàn thành | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪶꪣ꫁ꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ: công việc xong xuôi |
| #11744 | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪲꪒ | lẹo pít | xong hẳn, xong hết, dứt diểm | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪜꪲꪒ: làm cho xong hẳn |
| #11740 | ꪵꪩ꫁ꪫ | lẹo | xong | Chưa xác định | * ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪭꪴ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc làm có lúc xong |
| #4718 | ꪎ꪿ꪱꪙ | sán | xong | Chưa xác định | ꪜꪺꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ: mối xông |
| #11213 | ꪥ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ | dọc dọc | xon xon, lon xon | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪥ꫁ꪮꪀ ꪥ꫁ꪮꪀ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: chạy xon xon theo sau |
| #11639 | ꪨꪾ꫁ ꪹꪨꪀ | lẳm lướk | xom xom | Chưa xác định | ꪨꪾ꫁ ꪹꪨꪀ ꪵꪏ ꪊꪸꪫ: múa xoè xom xom |
| #11729 | ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉ | lèm sàng | xom | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪵꪨꪣ ꪎꪱꪉ ꪵꪕꪉ ꪜꪱ: lấy xom xiên cá |
| #11080 | ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ | dặc dặc | xoi xói | Chưa xác định | ꪁꪲꪚ ꪥꪰꪀ ꪥꪰꪀ: gắp xoi xói |
| #7232 | ꪕ꪿ꪮꪉ | tong | xoi rãnhđể bổ gỗ | Chưa xác định | — |
| #5251 | ꪎꪮꪥ | sòi | xoi | Chưa xác định | ꪎꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪹꪢꪉ: xoi cửa mương |
| #4136 | ꪵꪊ꫁ ꪵꪊ꫁ | chẻ chẻ | xoen xoét | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪵꪊ꫁ ꪵꪊ꫁: nói xoen xoét |
| #11776 | ꪩꪲ ꪩꪷ꪿ | lĩ lo | xoe | Chưa xác định | ꪩꪲ ꪩꪷ꪿ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: xoe đầu dây |
| #10054 | ꪹꪡꪙ | fưỡn | xoay chuyển | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪡꪙ: lòng không xoay chuyển |
| #8986 | ꪜꪲ꪿ꪙ | pín | xoay | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪎꪨꪰꪉ: xoay lưng |
| #4764 | ꪏ꪿ꪱꪉ ꪏ꪿ꪱꪉ | sang sang | xoang xoang | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪱ ꪙꪽ ꪏ꪿ꪱꪉ ꪏ꪿ꪱꪉ: nhạc ngựa kêu xoang xoảng |
| #12994 | ꪭꪸ꪿ꪙ | hiên | xoancây | Chưa xác định | — |
| #12163 | ꪩꪴꪚ | lụp | xoa, thoa | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪬꪺ: xoa đầu |