Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5059 | ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿ | sệt sư | ngay thẳng, chân tình | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿: người ngay thẳng; người chân tình |
| #5058 | ꪹꪏꪸꪒ | sệt | tinbắn | Chưa xác định | ꪙꪱꪥ ꪝꪱꪙ ꪵꪚ꪿ꪙ ꪹꪏꪸꪒ: thợ săn bắn tin |
| #5055 | ꪹꪏꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ | sễng sa | vang lừngvh | Chưa xác định | ꪹꪏꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: vang lừng thế giới |
| #5474 | ꪹꪏꪷ꫁ ꪼꪣ꫁ | sợ mạy | thợ mộc | Chưa xác định | — |
| #5473 | ꪹꪏꪷ꫁ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | sợ lếc | — | Chưa xác định | — |
| #5475 | ꪹꪏꪷ꫁ ꪹꪉꪷꪙ | sợ ngỡn | — | Chưa xác định | — |
| #5476 | ꪹꪏꪷ꫁ ꪜꪱꪒ | sợ pát | thợ xẻ | Chưa xác định | — |
| #5472 | ꪹꪏꪷ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ | sợ chang | thợ thuyền | Chưa xác định | ꪹꪏꪷ꫁ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: thợ thuyền đấu tranh |
| #5471 | ꪹꪏꪷ꫁ | sợ | thợ | Chưa xác định | ꪊ꫁ꪱꪉ ꪹꪏꪷ꫁ ꪜꪱꪒ ꪵꪜ꫁ꪙ: thuê thợ xẻ ván |
| #5495 | ꪹꪏꪷ꪿ꪣ | sơm | rờ rẫm | Chưa xác định | ꪣꪳꪒ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ꪿ꪣ ꪼꪜ ꪶꪖꪥ: tối quá đi rờ rẫm |
| #5492 | ꪹꪏꪷꪥ ꪹꪏꪷꪥ | sỡi sỡi | —tiếng đế theo câu hát | Chưa xác định | — |
| #5498 | ꪹꪏꪷꪙ | sỡn | khấp khểnh | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪏꪷꪙ: răng khấp khểnh |
| #5499 | ꪹꪏꪷꪙ | sỡn | xui | Chưa xác định | ꪹꪏꪷꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾꪚ ꪀꪽ: xui trẻ con đánh nhau |
| #5239 | ꪹꪏꪷꪑꪀ | snhợk | — | Chưa xác định | — |
| #5503 | ꪹꪏꪷꪉ | sỡng | — | Chưa xác định | — |
| #5483 | ꪹꪏꪷꪀ | sợk | nhàođất, cát | Chưa xác định | ꪹꪏꪷ꫁ ꪈ꫁ꪮꪥ: nhào đất làm ngói |
| #5484 | ꪹꪏꪷꪀ | sợk | rửathương tích | Chưa xác định | ꪹꪏꪷꪀ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: rửa vết thương |
| #5470 | ꪹꪏꪷ ꪊꪸꪉ | sỡ chiềng | thờ trong dịp tết | Chưa xác định | — |
| #5469 | ꪹꪏꪷ | sỡ | thờ | Chưa xác định | ꪝꪱꪙ ꪹꪏꪷ: bàn thờ |
| #4835 | ꪹꪏꪱ꫁ | sạu | tụ tập | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪱ ꪹꪏꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người đến tụ tập ở sân |