Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 8
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13524ꪹꪭ ꪵꪝhữa pẽthuyền bèChưa xác định—
#13523ꪹꪭ ꪓꪷhữa đõ—Chưa xác định—
#13522ꪹꪭhữathuyềnChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền
#13521ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒhứa fạttoát dươngChưa xác định
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒ ꪮꪮꪀ: trước khi chết toát dương
#13520ꪹꪬ꪿ ꪵꪭꪉhứa hẽngcông sức, sức lao độngChưa xác định—
#13519ꪹꪬ꪿ ꪼꪁhứa kãymồ hôi, mồ kêChưa xác định—
#13518ꪹꪬ꪿hứahơi nước ngưng tụhơi nước ngưng tụ ở mặt dưới vung nồi khi đun nấuChưa xác định—
#13517ꪹꪬ꪿hứamồ hôi, bồ hôiChưa xác định
* ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪼꪁ ꪥ꫁ꪮꪥ: mồ hôi chảy mồ kê rơi; mồ hôi mồ kê nhễ nhại
#13516ꪭꪳ꫁hựtungthoát raChưa xác định
ꪢꪴ ꪶꪚ꫁ ꪭꪳ꫁ ꪭ꫁ꪺ ꪮꪮꪀ: lợn phá tung hàng rào ra
#13515ꪭꪳ꫁hựvùngmạnhChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪭꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: đang ngồi vùng dậy
#13514ꪭꪳ꫁hựbổngnặngChưa xác định
ꪑꪷ ꪭꪳ꫁ ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhấc bổng bao gạo lên
#13513ꪭꪳ꪿hưhừChưa xác định
ꪭꪳ꪿! ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪒ ꪙꪲ꫁!: hừ! bọn nhóc này!
#13512ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱhữ vahay, hay làChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ: nên làm hay không nên làm
#13511ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱhữ hangắn, dàitâm trạngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: ngồi thở ngắn than dài
#13510ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱhữ hahổn hểnChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: thở hổn hển
#13509ꪭꪳhữkiaChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ: ngày kia
#13508ꪬꪳ꪿hứ—Chưa xác định—
#13507ꪬꪳ꪿hứ—Chưa xác định—
#13506ꪭꪴꪒ ꪭꪴꪒhụt hụtbừng bừng, hầm hậpChưa xác định
ꪚꪸ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪭꪴꪒ ꪭꪴꪒ: mặt nóng bừng bừng
#13505ꪭꪴꪒhụtcâu, đoạnChưa xác định
ꪭꪴꪒ ꪶꪕ ꪙꪳ꪿ꪉ: một câu chuyện