Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8661 | ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉ | pày vắng | đi vắng | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭꪙ ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉ: chủ nhà đi vắng |
| #8646 | ꪼꪜ ꪣꪱ | pày mã | đi lại, qua lại | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ ꪀꪽ: đi lại thăm nhau |
| #8652 | ꪼꪜ ꪠꪴ | pày fù | đi phu | Chưa xác định | — |
| #8650 | ꪼꪜ ꪜ꪿ꪱ | pày pá | đi rừng | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪜ꪿ꪱ ꪬꪱ ꪨꪺ: đi rừng kiếm củi |
| #8648 | ꪼꪜ ꪙꪾ꫁ | pày nặm | ra sông, ra suốiđể kiếm tôm cá | Chưa xác định | — |
| #8649 | ꪼꪜ ꪙꪮꪀ | pày nọk | đi ngoài, đi đồng | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪼꪜ ꪙꪮꪀ: đau bụng đi ngoài |
| #8647 | ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ | pày nả | về sau | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ ꪼꪅ꫁ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: từ nay về sau: từ nay về sau |
| #8660 | ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪉ | pày tọng | đi tháo dạ | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪉ: đau bụng đi tháo dạ |
| #8653 | ꪼꪜ ꪕ꪿ꪱ | pày ta | ra bến nước, ra bến sông | Chưa xác định | — |
| #8659 | ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ | pày toi | đi theo | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪣ꫁ꪱꪉ: đi theo cách mạng |
| #8656 | ꪼꪜ ꪕꪱꪉ | pày tãng | đi đường | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: quần áo đi đường |
| #8658 | ꪼꪜ ꪔꪲꪙ | pày tìn | đi chân đất, đi chân không | Chưa xác định | — |
| #8657 | ꪼꪜ ꪔꪲꪙ | pày tìn | đi bộ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪵꪎ ꪼꪜ ꪔꪲꪙ: không có xe đi bộ |
| #8655 | ꪼꪜ ꪔꪱꪥ | pày tài | đi vào chỗ chết | Chưa xác định | ꪶꪐꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪔꪱꪥ: dồn địch vào chỗ chết |
| #8654 | ꪼꪜ ꪔꪱꪥ | pày tài | đi tự tử | Chưa xác định | — |
| #8644 | ꪼꪜ ꪁ꫁ꪱ | pày kạ | đi buôn | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪁ꫁ꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪭꪰ꪿ꪉ: đi buôn làm giàu |
| #8645 | ꪼꪜ ꪀꪱꪉ | pày kàng | la cà | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪀꪱꪉ ꪀꪱꪉ ꪕꪱꪉ: la cà người đường |
| #8643 | ꪼꪜ | pày | sang | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: sang thăm bạn |
| #8642 | ꪼꪜ | pày | trở về | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪵꪠꪚ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: xin phép trở về nhà |
| #8641 | ꪼꪜ | pày | đi | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪼꪜ: gầy đi |