Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3278 | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪶꪬ꪿ꪀ | ỏi hốc | mía mưng | Chưa xác định | — |
| #12550 | ꪮ꫁ꪮꪥ | ỏi | lõichất ngọt | Chưa xác định | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: nhai lõi ngô |
| #12549 | ꪮ꫁ꪮꪥ | ỏi | mía | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪮ꫁ꪮꪥ: ép mía |
| #3276 | ꪮ꫁ꪮꪥ | ỏi | kẹo | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪪꪱꪙ: kẹo ngọt |
| #12538 | ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ | ỏ tỏ | mọng, mọng nước | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: chỗ bỏng mọng nước |
| #3264 | ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ | ỏ tỏ | mọng, mọng nước | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: chỗ bỏng mọng nước |
| #3389 | ꪯꪮꪒ | ọt | — | Chưa xác định | — |
| #3266 | ꪯꪷ꫁ | ọ | vò | Chưa xác định | ꪯꪷ꫁ ꪹꪨꪱ꫁: vò rượu |
| #3202 | ꪯꪲ꫁ ꪹꪩꪸ | ị lễ | đây này | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪮꪱ, ꪯꪲ꫁ ꪹꪩꪸ!: không thấy à, đây này! |
| #3201 | ꪯꪲ꫁ ꪹꪨꪸ꫁ | ị lể | — | Chưa xác định | — |
| #3200 | ꪯꪲ꫁ | ị | — | Chưa xác định | — |
| #3199 | ꪯꪲ꫁ | ị | đây | Chưa xác định | ꪯꪲ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪄꪮꪉ ꪄ꫁ꪮꪥ: đây là của tôi |
| #3262 | ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲ | ỉu ì | bức, ép, tra khảo | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪫ ꪻꪬ꫁ ꪹꪫꪱ꫁ ꪮꪮꪀ: bức phải khai ra |
| #3261 | ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲ | ỉu ì | kán | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪮꪲ꫁ꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ: học cán bông |
| #3260 | ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲ | ỉu ì | cán bôngcái | Chưa xác định | — |
| #3246 | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪎꪱꪫ | ỉn sào | tán gái | Chưa xác định | — |
| #3245 | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪜ꪿ꪱ | ỉn pá | — | Chưa xác định | — |
| #3244 | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ | ỉn nặm | — | Chưa xác định | — |
| #3243 | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪋꪴ꫁ | ỉn chụ | ngoại tình | Chưa xác định | — |
| #3247 | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪷꪚ | ỉn bớp | chơi gái | Chưa xác định | — |