Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3664 | ꪉꪰꪀ | ngặc | ặc | Chưa xác định | ꪵꪁ꫁ꪙ ꪉꪰꪀ: nghẹn ặc |
| #3506 | ꪮꪴ꫁ꪣ | ủm | ẵm, bế | Chưa xác định | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ: ẵm em; bế em |
| #5627 | ꪎꪺꪒ | suốt | ắp, ụ, đầy ắp | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪝꪱꪙ ꪹꪏꪷ ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪺꪒ: bát cơm bàn thờ đầy ắp |
| #4807 | ꪏꪱꪒ | sạt | ập | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪏꪱꪒ ꪶꪩꪉ: mưa ập xuống |
| #1744 | ꪁꪴ꫁ꪀ | kục | ẩy, dun | Động từ | ꪁꪴ꫁ꪀ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: ẩy nhau ngã |
| #499 | ꪚꪰꪒ | bắt | ẩn, lẩn | Động từ | ꪚꪰꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪖꪾ꫁: ẩn trong hang, lẩn trong hang |
| #500 | ꪚꪰꪒ ꪩꪲ꫁ | bắt lị | ẩn náu, lẩn lút | Động từ | ꪚꪰꪒ ꪩꪲ꫁ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: ẩn náu trong rừng |
| #557 | ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪛꪭꪱꪥ | bhờng bhãi | ẩn hiện | Động từ | ꪹꪬꪸꪙ ꫛ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪛꪭꪱꪥ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: thấy người ẩn hiện trước mặt |
| #278 | ꪮꪾ꫁ | ẳm | ẩm, ớm | Tính từ | ꪒꪲꪙ ꪮꪾ꫁: đất ẩm, đất ớm |
| #10901 | ꪢꪳ꪿ꪀ | mức | ẩm, ẩm ướt, ẩm sì | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪢꪳ꪿ꪀ: quần áo ẩm |
| #280 | ꪮꪾ꫁ ꪈꪾ | ẳm ngằm | ẩm thấp | Tính từ | ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪮꪾ꫁ ꪈꪾ: trong rừng ẩm thấp |
| #8074 | ꪙꪽ | nẵn | ầm, ồn | Chưa xác định | ꪙꪽ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: âm tiếng súng |
| #10040 | ꪡꪳ꫁ꪙ | fựn | ầm, nhao, inh | Chưa xác định | ꪊꪸꪫ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: reo ầm lên |
| #13226 | ꪶꪭ ꪶꪭ | hỗ hỗ | ầm ầm | Chưa xác định | ꪊꪸꪫ ꪶꪭ ꪶꪭ: reo ầm ầm |
| #4647 | ꪎ꪿ꪱ ꪎ꪿ꪱ | sá sá | ầm ầmcười | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪎ꪿ꪱ ꪎ꪿ꪱ: cười ầm ầm |
| #607 | ꪛꪩꪱꪒ ꪛꪩꪱꪒ | blạt blạt | ầm ầm | Tính từ | ꪶꪔꪚ ꪣꪳ ꪛꪩꪱꪒ ꪛꪩꪱꪒ: vỗ tay ầm ầm |
| #4801 | ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ | sạo sạo | ầm ĩ | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: khóc ầm ĩ |
| #3551 | ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿ | ư ư | ầm ì | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪙꪽ ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿: tiếng máy bay ầm ì |
| #6635 | ꪔ꪿ꪱꪙ | tán | ầm | Chưa xác định | ꪵꪠ꫁ ꪔ꪿ꪱꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: thét ầm lên |
| #8082 | ꪙ꫁ꪽ | nặn | ấy, đấy | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ ꪣꪳ꫁ ꪙ꫁ꪽ: từ ngày ấy |