Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11938 | ꪩꪮꪒ | lọt | xuyên | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪩꪮꪒ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪼꪜ: bắn xuyên qua cây chuối |
| #3273 | ꪮ꪿ꪮꪥ ꪮ꪿ꪮꪥ | ói ói | xun xoevh | Chưa xác định | * ꪹꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪵꪝꪉ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪮ꪿ꪮꪥ: khi chưa được em thì xun xoe |
| #7479 | ꪕꪴꪣ ꪹꪕ | tũm tữa | xum xuêcây | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪨꪮꪒ ꪕꪴꪣ ꪹꪕ: gốc cây nhót xum xuê |
| #7179 | ꪔꪮꪣ ꪹꪭꪱ꫁ | tòm hạu | xum vầyvh | Chưa xác định | ꪢꪳ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪔꪮꪣ ꪹꪭꪱ꫁: muôn người sũm vầy |
| #5556 | ꪎꪴꪥ | sùi | xui, đun, ủn, đẩy | Chưa xác định | ꪎꪴꪥ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: xô nhau ngã |
| #6037 | ꪑꪺꪙ | nhuỗn | xui, xúi | Chưa xác định | ꪑꪺꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾꪚ ꪀꪽ: xui trẻ con đánh nhau |
| #5545 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎꪺꪙ | súc suồn | xui xiểm, dun dủi | Chưa xác định | — |
| #6039 | ꪑꪺꪙ ꪻꪊ | nhuỗn chàư | xui xiểm | Chưa xác định | ꪑꪺꪙ ꪻꪊ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: xui xiểm bạn làm việc xấu |
| #5587 | ꪎꪴꪙ ꪻꪊ | sùn chàư | xui khiến | Chưa xác định | ꪎꪴꪙ ꪻꪊ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: xui khiến trẻ con |
| #6038 | ꪑꪺꪙ ꪋ꫁ꪱ | nhuỗn chạ | xui dại, xúi dại | Chưa xác định | ꪑꪺꪙ ꪋ꫁ꪱ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: xui dại trẻ con |
| #671 | ꪚ꪿ꪮꪉ ꪶꪎꪚ | bóng sốp | xui bảo | Động từ | ꪻꪠ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪶꪎꪚ ꪣꪳꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ: ai xui bảo mày nói thế |
| #5557 | ꪎꪴ꪿ꪥ | súi | xui | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪀ ꪜꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪶꪔ ꪙꪳ꪿ꪉ, ꪎꪴ꪿ꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: câu không được con nào, xui quá |
| #5499 | ꪹꪏꪷꪙ | sỡn | xui | Chưa xác định | ꪹꪏꪷꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪕꪾꪚ ꪀꪽ: xui trẻ con đánh nhau |
| #4959 | ꪎꪾꪚ ꪭ꫁ꪱ | sắp hạ | xua đuổi | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪭ꫁ꪱ ꪼꪀ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪺꪙ: xua đuổi gà ngoài vườn |
| #3067 | ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪣꪳ | koéng mữ | xua tay, khoát tay | Chưa xác định | — |
| #12583 | ꪭ꫁ꪱ | hạ | xua | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪱ ꪼꪀ꪿ ꪮꪮꪀ ꪎꪺꪙ: xua gà ra (khỏi) vườn |
| #5505 | ꪎꪴ | sù | xu | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ: tiền xu |
| #5172 | ꪎꪲꪒ | sít | xoẹt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪲꪒ ꪼꪜ: chạy xoẹt đi |
| #4810 | ꪏꪱꪒ | sạt | xoẹt | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪔꪰꪒ ꪙꪽ ꪏꪱꪒ ꪹꪮꪱ: dao cắt kêu xoẹt |
| #9253 | ꪹꪜꪷꪀ | pớk | xoẳn | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪀ ꪹꪉꪷꪙ: xoẳn kả tiền |