Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 78
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4799ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫsạo sạoxào xạcChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪘꪴ ꪙꪽ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: chim chóc xào xạc
#2712ꪄ꫁ꪺkhủaxàoĐộng từ
ꪄ꫁ꪺ ꪠꪰꪀ: xào rau
#5353ꪎꪮꪒ ꪵꪎ꫁sót sẻxà xẻoChưa xác định
ꪎꪮꪒ ꪵꪎ꫁ꪫ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: xà xẻo của công
#5258ꪎ꫁ꪮꪥsỏixà tíchChưa xác định
ꪵꪮꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪎ꫁ꪮꪥ: lưng đeo xà tích
#2103ꪄꪱꪉkhàngxà rầmDanh từ
:
#2794ꪄꪳ꪿khứxà ngangDanh từ—
#8774ꪵꪜ ꪵꪜ꫁ꪙpè pẻnxà giằng, xà xẻChưa xác định—
#8524ꪜꪱꪙpànxà dọcChưa xác định—
#2795ꪄꪳ꪿ ꪩ꪿ꪮꪉkhứ longxà dọcDanh từ—
#6475ꪒꪴ꫁ꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀđủng đếcxà bengChưa xác định—
#2197ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪴꪣkhảu khùmxuống lỗĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪴꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪋ꪿ꪺ: xuống lỗ hết đời
#11996ꪶꪩꪉlỗngxuốngChưa xác định
ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang
#1491ꪁꪮꪚkọpxuểp.
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪮꪚ: ôm không xuể
#11908ꪩ꫁ꪮꪙlọnxuểChưa xác định
ꪹꪮꪸ꪿ ꪫꪸꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪩ꫁ꪮꪙ: nhiều việc làm không xuể
#12165ꪩꪴꪚlụpxuất phátđiChưa xác định
ꪩꪴꪚ ꪵꪔ꪿ ꪹꪭꪙ ꪼꪜ: xuất phát từ nhà đi
#9005ꪜꪲ꫁ꪙpỉnxuýtChưa xác định
ꪠꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪨꪱꪥ: lỗi ít xuýt ra nhiều
#2192ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪴkhảu hùxuôi tađg. t.
ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪴ: nói không xuôi tai
#11922ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁long nặmxuôi dòngChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: đi thuyền xuôi dòng
#11919ꪩ꪿ꪮꪉlongxuôisông suốiChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: xuôi theo dòng sông
#6788ꪻꪔ꫁tảưxuôiChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở miền xuôi