Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12132 | ꪩꪺꪣ | luỗm | quyện | Chưa xác định | * ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪩꪺꪣ ꪬꪺ: mặt quyện vào đầu; mật ngọt đắm ruồi |
| #12131 | ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿ | luồm lô lê | xệch xạc | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿: chân bàn xệch xạc |
| #12130 | ꪨꪺꪣ | luồm | lỏng | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪨꪺꪣ: buộc lỏng |
| #12129 | ꪩꪺꪀ | luộk | trụng | Chưa xác định | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪩꪺꪀ ꪼꪀ꪿: đun đước trụng gà |
| #12128 | ꪩꪺꪀ | luộk | luộc | Chưa xác định | ꪩꪺꪀ ꪠꪰꪀ: luộc rau |
| #12127 | ꪩꪴ꫁ꪉ | lụng | nơi sơ tán trong rừng | Chưa xác định | — |
| #12126 | ꪩꪴꪉ ꪔꪱ | lũng tà | họ ngoại | Chưa xác định | — |
| #12125 | ꪩꪴꪉ | lũng | bác | Chưa xác định | ꪩꪴꪉ ꪮꪮꪀ: bác ruột |
| #12124 | ꪨꪴ꫁ꪙ ꪨ꪿ꪱꪉ | lủn láng | trầy, sầy | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪨꪴ꫁ꪙ ꪨ꪿ꪱꪉ: ngã trầy da |
| #12123 | ꪨꪴ꫁ꪙ | lủn | tốcvật mỏng | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱ ꪨꪮꪚ ꪹꪎ꪿ ꪨꪴ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: vải lót đệm tốc lên |
| #12122 | ꪨꪴ꫁ꪙ | lủn | tuột | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪶꪜꪀ ꪘꪰꪉ ꪨꪴ꫁ꪙ: bị bỏng tuột da |
| #12121 | ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ | lụm lạm | trệu trạo, trếu tráo, nhếu nháo | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ: đau răng nhai trệu trạo |
| #12120 | ꪩꪴ꪿ꪣ | lum | — | Chưa xác định | — |
| #12119 | ꪩꪴ꪿ꪣ | lum | dướidưới nền, dưới sàn | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪫꪱꪉ ꪣꪲꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪴ꪿ꪣ: đừng bỏ dao ở dưới (sàn) |
| #12118 | ꪩꪴꪣ ꪩꪴꪣ | lũm lũm | mơn mởn | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪄꪫ ꪩꪴꪣ ꪩꪴꪣ: lúa xanh mơn mởn |
| #12117 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪝꪳ꫁ꪀ | lủm pực | xúm đông, xúm xít | Chưa xác định | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪝꪳ꫁ꪀ ꪵꪩ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪩ꪿ꪙ: xúm đông xem chạy đua |
| #12116 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪝꪱ꪿ | lủm pau | xúm quanh | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪝꪱ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: trẻ em xúm quanh bộ đội |
| #12115 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪨꪷ꪿ | lủm ló | sa sút | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪨꪷ꪿: nhà cửa sa sút |
| #12114 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪭꪙ | lủm hưỡn | khuynh gia bại sản | Chưa xác định | — |
| #12113 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪶꪭ꪿ | lủm hô | ồ ạt | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪶꪭ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: người ồ ạt vào cửa |