Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6761 | ꪹꪔꪱ꪿ | táu | nhâm | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪔꪱ꪿ ꪑꪲ: năm nhâm dần |
| #6762 | ꪹꪔꪱ꪿ | táu | đụng, đánh đụng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪱ꪿ ꪀꪽ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: hai người đụng một cân thịt |
| #7573 | ꪹꪔꪀ | tướk | dọng | Chưa xác định | ꪹꪔꪀ ꪼꪣ꫁: dọng tre |
| #6786 | ꪹꪔ | từa | mề | Chưa xác định | ꪹꪔ ꪼꪀ꪿: mề gà |
| #6434 | ꪹꪓꪷꪥ ꪻꪒ | đỡi đàư | — | Chưa xác định | — |
| #6433 | ꪹꪓꪷꪥ ꪶꪁꪙ | đỡi kỗn | — | Chưa xác định | — |
| #6432 | ꪹꪓꪷꪥ | đỡi | — | Chưa xác định | — |
| #6495 | ꪹꪒ꫁ꪉ | đưởng | — | Chưa xác định | — |
| #6493 | ꪹꪒ꪿ꪉ | đướng | bẩy | Chưa xác định | ꪹꪒ꪿ꪉ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: bẩy cột nhà |
| #6494 | ꪹꪒ꪿ꪉ | đướng | bập bềnh | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪄꪲ꪿ ꪹꪒ꪿ꪉ: trò chơi cưỡi bập bềnh |
| #6487 | ꪹꪒ꪿ ꪜ꪿ꪮꪉ | đứa póng | ngáicây | Chưa xác định | — |
| #6486 | ꪹꪒ꪿ | đứa | sungcây | Chưa xác định | — |
| #6269 | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ | đếc nọi | trẻ con | Chưa xác định | — |
| #6268 | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ | đếc | — | Chưa xác định | — |
| #6270 | ꪹꪒꪸꪚ | đếp | ếp | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꫁ ꪹꪒꪸꪚ: đeo ếp |
| #6271 | ꪹꪒꪸꪒ | đết | bấm, ngắt | Chưa xác định | ꪹꪒꪸꪒ ꪑꪮꪒ: bấm ngọn |
| #6272 | ꪹꪒꪸꪒ | đết | riết | Chưa xác định | ꪹꪒꪸꪒ ꪹꪬꪱ: riết chấy |
| #6431 | ꪹꪒꪷ꫁ꪥ | đởi | —ml | Chưa xác định | — |
| #6438 | ꪹꪒꪷꪣ ꪩꪴ꪿ | đờm lu | lăn xả | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪣ ꪩꪴ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: lăn xả vào đồn địch |
| #6439 | ꪹꪒꪷꪣ ꪔꪾ | đờm tằm | đâm sầm | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪣ ꪔꪾ ꪻꪎ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: đâm sầm vào gốc cây |