Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 77
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7277ꪶꪔ ꪶꪢ꪿tồ mốba bị, ông hểnhdoạ trẻChưa xác định—
#7276ꪶꪔ ꪵꪣꪉtồ mẽngcôn trùngChưa xác định
ꪶꪔ ꪵꪣꪉ ꪀꪰꪒ ꪻꪚ ꪠꪰꪀ: côn trùng cắn lá rau
#7275ꪶꪔ ꪨꪺꪉ ꪭꪺꪉ ꪭ꪿ꪺtồ luồng huỗng huarong kinhChưa xác định—
#7273ꪶꪔ ꪁꪲꪉtồ kĩnghình dáng, thân hìnhChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪅ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽ: hình dáng xinh xắn
#7274ꪶꪔ ꪁꪲꪉtồ kĩngcơ thểChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: cơ thể con người
#7272ꪶꪔ ꪭꪰꪒtồ hặtthon người, nhỏ ngườiChưa xác định
ꪶꪔ ꪭꪰꪒ ꪵꪩ ꪋ꪿ꪽ: thon người trông đẹp
#7271ꪶꪔ ꪋ꫁ꪱtồ chạngu siChưa xác định
ꪶꪔ ꪋ꫁ꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪩ: ngu si mắc lừa
#7270ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙtồ báu pềnkhẳn tínhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪰꪀ ꪼꪐ: người khẳn tính hay cáu
#7266ꪶꪔtồconChưa xác định
ꪶꪔ ꪎꪰꪒ: con vật
#7267ꪶꪔtồmìnhChưa xác định
ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪠ ꪊꪲ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: mình không làm ai sẽ làm
#7268ꪶꪔtồngườiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪶꪔ: ngã đau người
#7269ꪶꪔtồ—Chưa xác định—
#7397ꪶꪔꪒtốtrắmChưa xác định
ꪶꪔꪒ ꪮꪮꪀ: đánh rắm
#7390ꪶꪔꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀtốp ớcvỗ ngựcChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪕ꫁ꪱ ꪀꪽ: vỗ ngực thách nhau
#7391ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀtốp píkđập cánh, vỗ cánhChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ ꪄꪽ: gà đập cánh gáy
#7389ꪶꪔꪚ ꪣꪳtốp mữvỗ tayChưa xác định
* ꪶꪔꪚ ꪣꪳ ꪬꪱ ꪨꪱꪥ ꪙꪲ꫁ꪫ: vỗ tay cần nhiều ngón
#7388ꪶꪔꪚ ꪬꪴtốp hùtát tai, tạt tai, bạt taiChưa xác định—
#7385ꪶꪔꪚtốptát, vảChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪻꪎ꪿ ꪚꪸ꪿ ꪘ꫁ꪱ: tát vào mặt
#7386ꪶꪔꪚtốpvỗChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪚ꪿ꪱ: vỗ vai
#7387ꪶꪔꪚtốpvãChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪄꪽ ꪮꪳꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: vã khăn ướt vào trán