Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 76
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12152ꪩꪺꪉ ꪒꪸꪫluỗng điềuphiến diệnChưa xác định
ꪵꪩ ꪩꪺꪉ ꪒꪸꪫ: nhìn phiến diện
#12151ꪩꪺꪉ ꪁꪮꪙ ꪚꪲꪙluỗng kõn bìnsao sahiện tượngChưa xác định—
#12150ꪩꪺꪉluỗngsựChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ: sự đi lại
#12149ꪩꪺꪉluỗngthói, nết, nếpChưa xác định
* ꪩꪺꪉ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿: thói ăn nết ở
#12148ꪩꪺꪉluỗngđạoChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ: đạo làm người
#12147ꪩꪺꪉluỗngđườngChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪶꪁꪙ: đường đời
#12146ꪩꪺꪉluỗngcung cáchChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cung cách làm ăn
#12145ꪩꪺꪉluỗnghướng, cáchChưa xác định
ꪡꪽ ꪩꪺꪉ ꪼꪜ: mở hướng đi
#12144ꪩꪺꪉluỗngmặtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪺꪉ ꪜꪲ꫁ꪙ: mặt trái vải
#12143ꪩꪺꪉluỗngchiều, bềChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: chiều rộng; bề rộng
#12142ꪩꪺꪉluỗngrồngconChưa xác định—
#12141ꪩꪺꪉluỗngluồngcâyChưa xác định—
#12140ꪨꪺꪉ ꪨꪱꪥluồng làinhiều nhặnChưa xác định
ꪊꪲ꪿ ꪨꪺꪉ ꪨꪱꪥ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ: chẳng nhiều nhặn gì đâu
#12139ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫluồng đàongôi saoChưa xác định—
#12138ꪨꪺꪉ ꪹꪚꪙluồng bườnmặt trăngChưa xác định—
#12137ꪨꪺꪉluồngchiếc, cáitoChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪢꪷ꫁: chiếc nồi; cái nồi
#12136ꪨꪺꪉluồngngôiChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫ: ngôi sao
#12135ꪨꪺꪉluồngto, cỡ toChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨꪺꪉ: áo to; áo cỡ to
#12134ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪰꪀluộn tặcrặt, chỉ toànChưa xác định
ꪩꪱꪒ ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪰꪀ ꪕꪷ꪿ ꪜꪱ: chợt rặt những cá; chợ chỉ toàn là cá
#12133ꪩ꫁ꪺꪙluộntoànChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪷ꪿ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: vườn toàn là rau cải