Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7343 | ꪶꪔ꫁ꪣ | tổm | luộc | Chưa xác định | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪼꪀ꪿: luộc gà |
| #7288 | ꪶꪔ꫁ ꪶꪯꪩꪒ | tổ ôlột | sánh, quánh | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁ ꪶꪯꪩꪒ: cháo sánh |
| #7287 | ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒ | tổ êlệt | đặc sệt | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒ: canh đặc sệt |
| #7284 | ꪶꪔ꫁ | tổ | ngầu, lầm | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꫁: nước đục ngầu |
| #7285 | ꪶꪔ꫁ | tổ | đặc | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc |
| #7286 | ꪶꪔ꫁ | tổ | đổ | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪶꪔ꫁ ꪝꪴ: xe đổ dốc |
| #7373 | ꪶꪔꪉ ꪄꪱꪉ | tồng khàng | rầmrầm dọc và rầm ngang nhà sàn | Chưa xác định | — |
| #7372 | ꪶꪔꪉ | tồng | rầm dọcnhà sàn | Chưa xác định | — |
| #7357 | ꪶꪔꪙ ꪁꪲꪉ | tồn kĩng | thân sinh | Chưa xác định | ꪜꪺ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪔꪙ ꪁꪲꪉ: thờ phụng thân sinh |
| #7356 | ꪶꪔꪙ ꪅꪱꪙ | tồn khãn | thân mẫuvh | Chưa xác định | ꪶꪔꪙ ꪅꪱꪙ ꪚꪰꪉ ꪚꪸ꪿ꪙ: thân mẫu qua đời |
| #7352 | ꪶꪔꪙ | tồn | thânvh | Chưa xác định | ꪹꪥ꪿ꪉ ꪹꪏꪉ ꪶꪔꪙ ꪄ꫁ꪮꪥ: như thể thân tôi |
| #7353 | ꪶꪔꪙ | tồn | vỗ béo | Chưa xác định | ꪶꪔꪙ ꪢꪴ: vỗ béo lợn |
| #7354 | ꪶꪔꪙ | tồn | nhồi | Chưa xác định | ꪶꪔꪙ ꪹꪜꪸꪒ: nhồi vịt |
| #7355 | ꪶꪔꪙ | tồn | épăn uống | Chưa xác định | ꪶꪔꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ép rượu |
| #7340 | ꪶꪔꪣ ꪶꪕ꫁ | tồm tộ | to tướnggói | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔꪣ ꪶꪕ꫁: gói cơm to tướng |
| #7341 | ꪶꪔꪣ ꪶꪕ꫁ | tồm tộ | quá đỗivh | Chưa xác định | ꪣ꪿ꪺꪙ ꪹꪣꪷꪉ ꪶꪔꪣ ꪶꪕ꫁: quá đỗi vui mừng |
| #7280 | ꪶꪔ ꪎꪳ | tồ sừ | chữ cái | Chưa xác định | — |
| #7281 | ꪶꪔ ꪎꪳ | tồ sừ | chữ | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪀꪲ꫁ ꪶꪔ ꪎꪳ ꪠꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: viết mất chữ gửi cho con |
| #7279 | ꪶꪔ ꪜꪴ | tồ pù | —py | Chưa xác định | — |
| #7278 | ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ | tồ pá | thú rừng | Chưa xác định | — |