Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7015 | ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒ | tệt tệt | xình xịch | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪼꪢ꪿ ꪙꪽ ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒ: tiếng máy kêu xình xịch |
| #11948 | ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿ | lô lê | xì xồ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪶꪩ꪿ ꪨꪴ꫁ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿: nói xì xà xì xồ |
| #1805 | ꪁꪺꪙ ꪻꪚ | kuỗn bàư | xì gà | Danh từ | : |
| #2375 | ꪵꪅꪒ | khẹt | xìtiền | Động từ | ꪵꪅꪒ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ: xì cho mấy chục |
| #9834 | ꪠꪲ꪿ꪫ | fíu | xì | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪠꪲ꪿ꪫ ꪮꪱꪥ: quả bóng xì hơi |
| #11269 | ꪤ꫁ꪮꪉ ꪤ꪿ꪽ | dỏng dắn | xênh xang | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪮꪉ ꪤ꪿ꪽ ꪅ꫁ꪽ ꪜꪱꪙ ꪚꪮꪀ: xênh xang đẹp như hoa |
| #5046 | ꪹꪎꪸꪙ ꪋ꪿ꪱ | sền cha | xên chatục cúng mường ngày lễ chiến thắng | Chưa xác định | — |
| #5869 | ꪼꪑ꫁ | nhạy | xê, xê xích | Chưa xác định | ꪼꪑ꫁ ꪝꪱꪙ: xê bàn |
| #4966 | ꪏꪰꪒ | sặt | xê, dịch, xích | Chưa xác định | ꪏꪰꪒ ꪝꪱꪙ ꪣꪱ ꪊꪾ ꪀꪽ: xê bàn vào gần nhau |
| #5033 | ꪵꪎꪒ ꪔꪱ | sét tà | xét soi, soi xét | Chưa xác định | ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ ꪵꪎꪒ ꪔꪱ ꪻꪬ꫁: cấp trên xét soi cho |
| #5031 | ꪵꪎꪒ | sét | xét | Chưa xác định | ꪵꪎꪒ ꪫꪸꪀ: xét việc |
| #8228 | ꪙ꫁ꪮꪥ | nọi | xép | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ: gác xép |
| #7753 | ꪶꪖ꪿ | thố | xéo nát | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪖ꪿ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: trâu xéo nát vườn rau |
| #5010 | ꪵꪎ꪿ꪙ | sén | xén | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ꪙ ꪁꪴꪀ ꪣ꫁ꪱ: xén bờm ngựa |
| #4254 | ꪊꪲꪀ ꪊꪱꪉ | chík chàng | xé vụn | Chưa xác định | ꪊꪲꪀ ꪊꪱꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: xé vụn tờ giấy |
| #4252 | ꪊꪲꪀ | chík | xé | Chưa xác định | ꪊꪲꪀ ꪊꪸ꫁: xé giấy |
| #4994 | ꪵꪏ꪿ ꪵꪏ꪿ | se se | xèo xèo | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪝꪲ ꪼꪢ꫁ ꪵꪏ꪿ ꪵꪏ꪿: mỡ cháy xèo xèo |
| #4759 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪔ꪿ꪉ | sảng téng | xây đắp | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xây đắp bản mường |
| #1459 | ꪀꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ | kòng slằng | xây lưng, quay lưng | Động từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: ngồi quay lưng vào nhau |
| #2531 | ꪄꪫꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ | khoàng sảng | xây lưng | Động từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪄꪫꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ngồi xây lưng ăn cơm |