Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12172 | ꪨꪴꪒ | lút | sút | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪹꪀꪷꪙ: sút cân |
| #12171 | ꪨꪴꪒ | lút | tụt | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪶꪩꪉ ꪭꪱꪉ ꪻꪔ꫁: tụt xuống hàng dưới |
| #12170 | ꪨꪴꪒ | lút | tuột, buột | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪣꪳ: tuột tay; buột tay |
| #12169 | ꪨꪴꪒ | lút | hụt | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪶꪀ꪿ꪀ: hụt vốn |
| #12168 | ꪩꪴꪚ ꪩꪴ꪿ | lụp lu | phảu | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪩꪴ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ: phủi quần |
| #12167 | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ | lụp lai | xúy xóa | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪎꪸ: xúy xóa sự việc |
| #12166 | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ | lụp lai | xoa xoa | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪊꪸꪚ: xoa xoa chỗ đau |
| #12165 | ꪩꪴꪚ | lụp | xuất phátđi | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪵꪔ꪿ ꪹꪭꪙ ꪼꪜ: xuất phát từ nhà đi |
| #12164 | ꪩꪴꪚ | lụp | vuốt, mơn, mơn trớn | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪶꪠꪣ: vuốt tóc; mơn tóc |
| #12163 | ꪩꪴꪚ | lụp | xoa, thoa | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪬꪺ: xoa đầu |
| #12162 | ꪨꪴꪚ | lúp | mút | Chưa xác định | ꪨꪴꪚ ꪣꪳ: mút tay |
| #12161 | ꪩꪺꪒ ꪨꪲ꪿ | luột lí | luật lệ | Chưa xác định | — |
| #12160 | ꪩꪺꪒ | luột | luật | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪩꪺꪒ: trái luật |
| #12159 | ꪨꪺꪒ | luốt | mộng | Chưa xác định | ꪨꪺꪒ ꪔꪴ: mộng cửa |
| #12158 | ꪨꪺꪉ ꪹꪣ꪿ | luồng mưa | bươn tới | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪺꪉ ꪹꪣ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: bươn tới trước mọi người |
| #12157 | ꪩ꪿ꪺꪉ | luông | luỗng | Chưa xác định | ꪜꪺꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ ꪩ꪿ꪺꪉ ꪼꪣ꫁: mối đục luỗng cây |
| #12156 | ꪩ꪿ꪺꪉ | luông | bươn | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪺꪉ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: bươn qua mặt |
| #12155 | ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ | luỗng tãng | chính sách | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ: chính sách của Nhà nước |
| #12154 | ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ | luỗng tãng | đường lối | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪒ꫁ꪱꪉ: đường lối của Đảng |
| #12153 | ꪩꪺꪉ ꪨ꫁ꪺ | luỗng lủa | giai nhân | Chưa xác định | — |