Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5030 | ꪵꪎꪚ ꪼꪎ꫁ | sép sảy | xót ruột | Chưa xác định | * ꪵꪎꪚ ꪼꪎ꫁ ꪵꪎꪚ ꪔꪾꪚ: xót ruột xót gan |
| #2641 | ꪶꪄꪣ ꪻꪊ | khồm chàư | xót lòng, đắng lòng | Tính từ | ꪶꪄꪣ ꪻꪊ ꪶꪝ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪭꪰꪀ ꪀꪽ: xót lòng vì không biết thương nhau; đắng lòng vì không biết thương nhau |
| #5022 | ꪵꪎꪚ | sép | xót | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: xót mắt |
| #12514 | ꪫꪮꪚ ꪵꪫꪚ | vọp vẹp | xóp xọp | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪒꪮꪀ ꪫꪮꪚ ꪵꪫꪚ: tre mục xóp xọp |
| #13472 | ꪭ꪿ꪺꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ | huôm bản | xóm giềng | Chưa xác định | — |
| #13053 | ꪭꪲ꫁ꪫ | hịu | xóc, xâu | Chưa xác định | ꪭꪲ꫁ꪫ ꪹꪐ꪿ ꪤ꫁ꪱꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ: một xóc thịt khô |
| #5100 | ꪎꪲ꪿ꪀ ꪵꪋꪙ | síc chẽn | xóc đĩa | Chưa xác định | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪎꪲ꪿ꪀ ꪵꪋꪙ: cấm xóc đĩa |
| #10234 | ꪢ꫁ꪱꪙ ꪎꪮꪒ | mản sót | xóc thịt để nướng | Chưa xác định | — |
| #10232 | ꪢ꫁ꪱꪙ ꪉꪮꪥ | mản ngõi | xócxóc thịt, cá vào que nướng | Chưa xác định | — |
| #5208 | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ | slịc | xóc | Chưa xác định | ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪬꪺꪒ ꪹꪄꪱ꫁: xóc rá gạo |
| #2490 | ꪅꪑꪮꪀ | khnhọk | xóc | Động từ | ꪕꪱꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪼꪜ ꪵꪎ ꪅꪑꪮꪀ: đường xấu đi xe xóc |
| #1313 | ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ | klọ klộc | xó xỉnh | Danh từ | ꪵꪠ꫁ꪫ ꪠꪰꪒ ꪁꪩꪷ꫁ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ: quét tước xó xỉnh |
| #1310 | ꪁꪩꪷ꫁ | klọ | xó | Danh từ | ꪁꪩꪷ꫁ ꪹꪭꪙ: xó nhà |
| #12268 | ꪨꪳꪚ | lứp | xó | Chưa xác định | ꪊꪰꪀ ꪣꪽ ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪨꪳꪚ ꪻꪒ!: biết nó ở xó nào! |
| #5013 | ꪵꪎ꫁ꪙ ꪵꪎ꫁ꪙ | sẻn sẻn | xòng xõng | Chưa xác định | ꪵꪎ꫁ꪙ ꪵꪎ꫁ꪙ ꪤꪴ꪿ ꪹꪣꪸꪒ ꪣꪳ꫁: xòng xõng cả ngày |
| #730 | ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ | bồng bồng | xòm xọp, bâng bâng | Tính từ | ꪨꪺ ꪶꪄꪀ ꪹꪚꪱ ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ: củi khô nhẹ xòm xọp |
| #12274 | ꪪꪱ | và | xòe | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪥꪴꪉ ꪬꪱꪉ ꪪꪱ: chim công đuôi xòe |
| #9944 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ | fớng | xòe | Chưa xác định | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ: xòe váy |
| #4992 | ꪵꪏ | sẽ | xòe | Chưa xác định | ꪵꪏ ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ: múa đoàn kết |
| #9817 | ꪠꪲꪒ | fít | xích mích, mâu thuẫn | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪠꪲꪒ ꪀꪽ: hai người xích mích với nhau |