Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12192 | ꪩꪳꪣ | lữm | quên | Chưa xác định | ꪩꪳꪣ ꪕꪱꪉ ꪼꪜ: quên lối đi |
| #12191 | ꪨꪳꪣ | lừm | giặmđồ đan | Chưa xác định | ꪨꪳꪣ ꪚꪴꪉ ꪄꪱꪒ: giặm dậu rách |
| #12190 | ꪨꪳꪀ ꪨꪱꪀ | lứk lák | nguây nguẩy | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ ꪨꪳꪀ ꪨꪱꪀ: lắc đầy nguây nguẩy |
| #12189 | ꪹꪩ | lữa | lừa, dụ | Chưa xác định | ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪩ ꪶꪁꪙ ꪹꪏꪸꪒ ꪏꪳ꪿: lừa dối người thật thà |
| #12188 | ꪹꪩ | lữa | lừacon | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪹꪩ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪋ꪿ꪉ: con lừa thồ hàng |
| #12187 | ꪹꪨ꫁ | lửa | lượn | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪨ꫁ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪎꪺꪙ ꪚꪮꪀ: đi lượng quanh vườn hoa |
| #12186 | ꪹꪨ꫁ | lửa | rong chơi, chơi phiếm | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪨ꫁ ꪶꪠ꪿: đi rong chơi phố |
| #12185 | ꪹꪨ ꪹꪏ | lừa sữa | thừa thãi, thừa mứa | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿ ꪹꪨ ꪹꪏ: rau cỏ thừa thãi |
| #12184 | ꪹꪨ ꪈꪾ꪿ | lừa ngắm | nan giải | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪨ ꪵꪭꪉ: công việc nan giải |
| #12183 | ꪹꪨ ꪼꪬ꫁ | lừa hảy | phát khócvh | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪝꪉ ꪹꪨ ꪼꪬ꫁: em yêu phát khóc |
| #12182 | ꪹꪨ ꪵꪭꪉ | lừa hẽng | — | Chưa xác định | — |
| #12181 | ꪹꪨ ꪻꪊ | lừa chàư | cực lòng | Chưa xác định | * ꪹꪨ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪹꪨ ꪻꪊ: cực lòng cực dạ |
| #12180 | ꪹꪨ | lừa | thừaquan hệ | Chưa xác định | * ꪻꪬ꫁ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪨ: cho bao nhiêu cũng chẳng thừa |
| #12179 | ꪨꪴꪒ ꪹꪏ | lút sữa | hơn kém, xê xích | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪹꪏ ꪀꪽ ꪀꪲ꫁ ꪹꪀꪷꪙ: hơn kém nhau mấy cân |
| #12178 | ꪨꪴꪒ ꪖꪸ꪿ꪫ | lút thiếu | thiếu hụt | Chưa xác định | ꪩꪴ꫁ ꪣꪺ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪨꪴꪒ ꪖꪸ꪿ꪫ: mất mùa lương thực thiếu hụt |
| #12177 | ꪨꪴꪒ ꪩꪳ꪿ꪙ | lút lưn | — | Chưa xác định | — |
| #12176 | ꪨꪴꪒ ꪶꪨꪣ | lút lồm | thua lỗ | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ ꪨꪴꪒ ꪶꪨꪣ: buôn bán thua lỗ |
| #12175 | ꪨꪴꪒ ꪵꪀ꪿ꪣ | lút kém | sút kém | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪨꪴꪒ ꪵꪀ꪿ꪣ: học hành sút kém |
| #12174 | ꪨꪴꪒ | lút | lỡ | Chưa xác định | ꪨꪴꪒ ꪣꪺ: lỡ mùa |
| #12173 | ꪨꪴꪒ | lút | sụt | Chưa xác định | ꪄꪱꪥ ꪨꪴꪒ ꪁ꪿ꪱ: bán sụt giá |