Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7384 | ꪶꪕ꫁ꪉ ꪶꪕ꫁ꪉ | tộng tộng | oang oang | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪶꪕ꫁ꪉ ꪶꪕ꫁ꪉ: nói oang oang |
| #7383 | ꪶꪕ꫁ꪉ | tộng | trắng tayđánh bài cảu | Chưa xác định | — |
| #7371 | ꪶꪕ꫁ꪙ ꪁꪷ | tộn kõ | bứ cổ, bứ họng | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪙ ꪁꪷ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪳꪙ ꪼꪒ꫁: bứ cổ không nuốt được |
| #7368 | ꪶꪕ꫁ꪙ | tộn | bứ, rực | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪨꪱꪥ ꪶꪕ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: ăn lắm no bứ |
| #7369 | ꪶꪕ꫁ꪙ | tộn | ứ | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪱꪥ: nước ứ mặt phai |
| #7370 | ꪶꪕ꫁ꪙ | tộn | ùn | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪙ ꪫꪸꪀ: ùn việc |
| #7338 | ꪶꪕ꫁ꪥ | tội | tội | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪥ ꪄ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ: tội giết người |
| #7339 | ꪶꪕ꫁ꪥ | tội | đội | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪥ ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: đội bao gạo |
| #7331 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣ | tộc khồm | sầu khổ, sầu thảm, não nùng | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: sầu khổ trong lòng |
| #7332 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣ | tộc khồm | bị ai | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣ: tiếng khóc bi ai |
| #7336 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪄꪺꪙ | tộc khuồn | buồn rầu | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪄꪺꪙ: vẻ mặt buồn rầu |
| #7333 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀ | tộc dạk | trắc trở, trở ngại | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀ: đi lại trắc trở |
| #7334 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀ | tộc dạk | phiền phức | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: gây phiền phức cho nhân dân |
| #7335 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀ | tộc dạk | phức tạp | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀ: công việc phức tạp |
| #7330 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪻꪊ | tộc chàư | phiền não, sầu não | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪻꪊ ꪶꪝ꫁ ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: phiền não bởi chuyện riêng |
| #7327 | ꪶꪕ꫁ꪀ | tộc | côi | Chưa xác định | * ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪩꪴꪀ ꪄꪷ꪿: con côi con cút |
| #7328 | ꪶꪕ꫁ꪀ | tộc | thảm | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: thảm quá! |
| #7329 | ꪶꪕ꫁ꪀ | tộc | não, sầu | Chưa xác định | * ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪻꪊ: não lòng não ruột |
| #7295 | ꪶꪕ꫁ | tộ | đố, thách | Chưa xác định | ꪶꪕ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: đố làm được |
| #7351 | ꪶꪕꪣ ꪋꪺ | tỗm chũa | đem theo vợ con | Chưa xác định | ꪝ꪿ꪱꪥ ꪶꪕꪣ ꪋꪺ: di tả đem theo vợ con |