Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5497 | ꪹꪎꪷꪙ | sờn | xưng | Chưa xác định | ꪎꪳꪉ ꪜꪺ: xưng vua |
| #11522 | ꪩꪱꪉ | lãng | xưa, xa xưa | Chưa xác định | * ꪜꪱꪉ ꪹꪎꪸꪙ ꪜꪱꪉ ꪩꪱꪉ: thời xửa thời xưa |
| #4010 | ꪹꪋꪱ꫁ | chạu | xưa, cổ | Chưa xác định | * ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪜꪱꪉ ꪒꪱꪥ: thời xửa thời xưa |
| #11686 | ꪨꪰꪉ | lằng | xưavh | Chưa xác định | * ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꪿ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: bản cũ mường xưa |
| #5981 | ꪑꪮꪉ | nhõng | xơ | Chưa xác định | ꪑꪮꪉ ꪢꪱꪀ ꪶꪚꪚ: xơ mướp |
| #12212 | ꪹꪨ꪿ꪥ | lưới | xũ | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪨ꪿ꪥ ꪜꪲꪀ: gà xũ cánh |
| #4143 | ꪵꪋꪣ | chẽm | xăm xắp | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪋꪣ ꪭꪲꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước xăm xắp miệng bát |
| #4888 | ꪎꪰꪀ ꪣꪳ꫁ꪀ | sắc mực | xăm mình | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪣꪳ꫁ꪀ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪩꪺꪉ: xăm mình hình rồng |
| #4880 | ꪎꪰꪀ | sắc | xăm | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪹꪜꪀ ꪢꪱꪀ ꪵꪉ: xăm vỏ quýt |
| #4897 | ꪎꪰꪀ ꪵꪎ꪿ | sắc sé | xăm | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪵꪎ꪿ ꪭꪴ ꪘꪴ: xăm hang chuột |
| #12167 | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ | lụp lai | xúy xóa | Chưa xác định | ꪩꪴꪚ ꪩ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪎꪸ: xúy xóa sự việc |
| #2438 | ꪄꪲ꫁ ꪎꪴꪒ | khỉ sút | xút | Danh từ | ꪹꪮꪱ ꪄꪲ꫁ ꪎꪴꪒ ꪭꪱꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: dùng xút gắn bát |
| #1039 | ꪵꪀꪉ ꪮꪺꪀ | kèng uốk | xúp | Danh từ | : |
| #9948 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪚꪷꪬꪉ | fớng bhờng | xúng xính | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ ꪹꪎ꫁ ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪹꪚꪷꪬꪉ: mặc váy áo xúng xính |
| #5338 | ꪏ꫁ꪮꪉ ꪘ꫁ꪱ | sọng nả | xúm, túm | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪀꪽ ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: trẻ con xúm nhau lại nghe chuyện cổ tích |
| #12117 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪝꪳ꫁ꪀ | lủm pực | xúm đông, xúm xít | Chưa xác định | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪝꪳ꫁ꪀ ꪵꪩ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪩ꪿ꪙ: xúm đông xem chạy đua |
| #12116 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪝꪱ꪿ | lủm pau | xúm quanh | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪹꪝꪱ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: trẻ em xúm quanh bộ đội |
| #13651 | ꪹꪜ꫁ꪱ | pảu | xúm | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪻꪎ꪿ ꪵꪩ ꪋ꫁ꪱꪉ: người xúm vào xem voi |
| #5225 | ꪎꪨꪳꪚ ꪹꪝꪱ꪿ | slứp pau | xúmđộng vật | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪎꪨꪳꪚ ꪹꪝꪱ꪿ ꪶꪄꪚ ꪢꪴ: chó xúm vào cắn lợn |
| #8628 | ꪹꪜꪱ꫁ | pảu | xúm | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪩ ꪋ꫁ꪱꪉ: người xúm vào xem voi |