Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12232 | ꪹꪨ꫁ꪙ ꪣꪱꪚ ꪣꪱꪚ | lưởn mạp mạp | lấp lánh, óng ánh, sáng loáng | Chưa xác định | ꪵꪄꪫꪙ ꪒꪫꪱ ꪁꪾ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪣꪱꪚ ꪣꪱꪚ: đeo sao vàng lấp lánh |
| #12231 | ꪹꪨ꫁ꪙ | lưởn | bóng | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪹꪨ꫁ꪙ: đánh bóng mặt bàn |
| #12230 | ꪹꪨ꫁ꪙ | lưởn | sáng | Chưa xác định | * ꪅꪴꪒ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪩꪾꪚ ꪹꪭ꪿ꪉ ꪹꪨ꫁ꪙ: ngọc càng mài càng sáng |
| #12229 | ꪹꪨ꫁ꪙ | lưởn | chói, chóa, choáng, quáng | Chưa xác định | ꪹꪨ꫁ꪙ ꪔꪱ: chói mắt; quáng mắt |
| #12228 | ꪹꪨꪙ | lườn | giun đất | Chưa xác định | — |
| #12227 | ꪹꪨ꫁ꪣ ꪁꪥꪱꪚ ꪁꪥꪱꪚ | lưởm kdạp kdạp | — | Chưa xác định | — |
| #12226 | ꪹꪨ꫁ꪣ ꪀꪤꪱꪚ ꪀꪤꪱꪚ | lưởm kdáp kdáp | nhấp nháy, hấp háy | Chưa xác định | ꪵꪓꪙ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪀꪤꪱꪚ ꪀꪤꪱꪚ: đèn nhấp nháy |
| #12225 | ꪹꪨ꫁ꪣ | lưởm | lượncá | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪬꪱꪒ: cá lượn trên ghềnh |
| #12224 | ꪹꪨ꫁ꪣ | lưởm | giậm giật | Chưa xác định | * ꪹꪨ꫁ꪣ ꪔꪲꪙ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪣꪳ: giậm giật chân tay |
| #12223 | ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨ | lướm lày | lũ lượt | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨ ꪼꪜ: đoàn người lũ lượt đi |
| #12222 | ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨ | lướm lày | trôi bồng bềnh | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪩꪸꪚ ꪝꪴ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨꪢ ꪶꪕꪧ꪿ꪥ ꪶꪚꪉ ꪹꪚꪸꪉ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪘꪴ꪿ꪥ: |
| #12221 | ꪹꪨ꪿ꪣ ꪵꪊ | lướm chè | bù trì | Chưa xác định | ꪹꪑꪷ ꪣꪲ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪵꪊ: nhờ có anh em bù chì |
| #12220 | ꪹꪨ꪿ꪣ | lướm | chờm | Chưa xác định | ꪜꪴ ꪡꪴꪀ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: giải chiếu chờm lên nhau |
| #12219 | ꪹꪨꪣ | lườm | trăncon | Chưa xác định | — |
| #12218 | ꪹꪩꪀ ꪋ꫁ꪮꪙ | lượk chọn | — | Chưa xác định | — |
| #12217 | ꪹꪩꪀ | lượk | lừa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪜꪱ ꪹꪩꪀ ꪀ꫁ꪱꪉ: ăn cá lừa xương |
| #12216 | ꪹꪩꪀ | lượk | nhặt | Chưa xác định | ꪹꪩꪀ ꪠꪰꪀ: nhặt rau |
| #12215 | ꪹꪩꪀ | lượk | kén | Chưa xác định | ꪹꪩꪀ ꪠꪺ: kén chồng |
| #12214 | ꪹꪩꪀ | lượk | chọn, lựa | Chưa xác định | ꪹꪩꪀ ꪮꪽ ꪒꪲ: chọn cái tốt |
| #12213 | ꪹꪩ꪿ꪥ | lươi | tỉa | Chưa xác định | ꪹꪩ꪿ꪥ ꪻꪚ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: tỉa lá kải |