Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7514 | ꪕꪴꪚ | tụp | đầu hồi | Chưa xác định | ꪣꪴꪉ ꪕꪴꪚ: lợp đầu hồi |
| #7502 | ꪕꪴ꫁ꪉ | tụng | chọc | Chưa xác định | ꪕꪴ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ: chọc quả cam |
| #7456 | ꪕꪴ꫁ꪀ ꪝꪷ | tục põ | đầy đủ | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪝꪷ: vườn tược đầy đủ |
| #7455 | ꪕꪴ꫁ꪀ | tục | đủ, đông đủ | Chưa xác định | ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ ꪣꪱ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪹꪢꪸꪒ: họ hàng đến đủ cả |
| #7444 | ꪕꪴ꫁ ꪭ꫁ꪺ | tụ hụa | cọc rào | Chưa xác định | ꪜꪰꪀ ꪕꪴ꫁ ꪭ꫁ꪺ: cắm cọc rào |
| #7443 | ꪕꪴ꫁ | tụ | tù, tày | Chưa xác định | * ꪼꪣ꫁ ꪵꪨꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪕꪴ꫁: cây nhọn không bằng sắt tù |
| #7422 | ꪹꪕꪷꪚ ꪕꪳ | tợp tữ | luyện tập, tập dưột | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪕꪷꪚ ꪕꪳ: ra sức luyện tập |
| #7419 | ꪹꪕꪷꪚ | tợp | thếp | Chưa xác định | ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷꪚ: giấy thếp |
| #7420 | ꪹꪕꪷꪚ | tợp | tập, xấp | Chưa xác định | ꪹꪕꪷꪚ ꪊꪸ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ: tập giấy báo |
| #7421 | ꪹꪕꪷꪚ | tợp | — | Chưa xác định | — |
| #7412 | ꪹꪕꪷꪙ ꪕꪱꪉ | tỡn tãng | trấn ngự | Chưa xác định | ꪹꪕꪷꪙ ꪕꪱꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: trấn ngự biên cương |
| #7411 | ꪹꪕꪷꪙ | tỡn | trấn | Chưa xác định | ꪹꪕꪷꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: trấn địch |
| #7401 | ꪹꪕꪷ | tỡ | bằng, sắc | Chưa xác định | — |
| #7402 | ꪹꪕꪷ | tỡ | sớ | Chưa xác định | ꪠꪱꪀ ꪹꪕꪷ ꪻꪬ꫁ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: gửi sớ cho nhà vua |
| #7410 | ꪹꪔꪷ꫁ꪙ | tởn | nông | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪔꪷ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: nước chỗ nông chỗ sâu |
| #7413 | ꪹꪔꪷꪉ | tờng | — | Chưa xác định | — |
| #7408 | ꪹꪔꪷꪙ | tờn | nhắc | Chưa xác định | ꪹꪔꪷꪙ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: nhắc nhau đi học |
| #7407 | ꪹꪔꪷꪣ ꪕ꫁ꪱꪥ | tờm tại | cặp kè | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪹꪔꪷꪣ ꪕ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ: hai cô bé đi cặp kè |
| #7423 | ꪹꪔꪷꪒ | tớt | xoánợ nần | Chưa xác định | ꪹꪔꪷꪒ ꪹꪙꪷ꫁: xoá nợ |
| #7424 | ꪹꪔꪷꪒ | tớt | hoà | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪕꪾꪚ ꪹꪔꪷꪒ ꪀꪽ: hai bên đánh hoà nhau |