Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2476 | ꪵꪅꪩꪒ ꪵꪅꪩꪒ | khlẹt khlẹt | xạch xạch | Tính từ | ꪄꪲꪒ ꪀꪾꪚ ꪼꪡ ꪵꪅꪩꪒ ꪵꪅꪩꪒ: bật lửa đánh xạch xạch |
| #11017 | ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ | dàng dãi | xạc xài, xài xạc | Chưa xác định | * ꪤꪱꪉ ꪤꪴ꫁ ꪤꪱꪉ ꪥꪱꪥ: xạc xà xạc xài |
| #6064 | ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲ꫁ꪣ | đá chỉm | xạc | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲ꫁ꪣ ꪻꪬ꫁ ꪶꪋ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: xạc cho một trận |
| #4061 | ꪼꪋ꫁ ꪄꪱꪫ | chạy khào | xạ đencây | Chưa xác định | — |
| #7699 | ꪖꪸꪉ ꪎꪴꪚ | thiềng súp | xưởng rèn | Chưa xác định | — |
| #9201 | ꪶꪜꪀ | pốk | xước, sướt | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪹꪄꪱ꪿ ꪶꪜꪀ: ngã xước đầu gối |
| #6463 | ꪒꪴꪀ ꪶꪁ꪿ | đúk kô | xương ống to | Chưa xác định | — |
| #6462 | ꪒꪴꪀ ꪁꪷ꪿ | đúk ko | xương ống nhỏ | Chưa xác định | — |
| #6465 | ꪒꪴꪀ ꪒ꫁ꪱꪫ | đúk đảo | xương xảu | Chưa xác định | — |
| #6461 | ꪒꪴꪀ ꪋꪮꪒ | đúk chọt | xương sụn | Chưa xác định | — |
| #6466 | ꪒꪴꪀ ꪨꪰꪉ | đúk lằng | xương sống | Chưa xác định | — |
| #6468 | ꪒꪴꪀ ꪒ꫁ꪱꪉ | đúk đảng | xương sườn | Chưa xác định | — |
| #6459 | ꪒꪴꪀ ꪚ꪿ꪱ | đúk bá | xương quai sanh | Chưa xác định | — |
| #6467 | ꪒꪴꪀ ꪹꪩꪒ | đúk lượt | xương máu | Chưa xác định | ꪤꪴꪀ ꪹꪩꪒ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: xương máu cả nhân dân |
| #6460 | ꪒꪴꪀ ꪁꪱꪉ | đúk kãng | xương hàm | Chưa xác định | — |
| #1021 | ꪀ꫁ꪱꪉ | kảng | xương giăm | Danh từ | : |
| #6464 | ꪒꪴꪀ ꪶꪀꪥ | đúk kồi | xương chậu, xương hông | Chưa xác định | — |
| #10165 | ꪢꪱꪀ ꪵꪩ꫁ ꪬꪺ ꪹꪄꪱ꪿ | mák lẹ hùa kháu | xương bánh chè | Chưa xác định | — |
| #6457 | ꪒꪴꪀ | đúk | xương | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪙ ꪀꪾꪚ ꪒꪴꪀ: thịt và xương |
| #2311 | ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ | khắt khoảng | xưng hùng xưng bá | Động từ | — |