Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 71
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7534ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥtưa nọinhỏ giọtChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: tiền cho nhỏ giọt
#7535ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥtưa nọitừng ít mộtChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: làm từng ít một
#7531ꪹꪕ꪿tưalần, bậnChưa xác định
ꪹꪕ꪿ ꪨꪰꪉ: lần sau; bận sau
#7532ꪹꪕ꪿tưatừngChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕ ꪶꪁꪙ: đi từng người
#7586ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸꪒ ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸtvệt tvễlổng chổngChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸꪒ ꪹꪕꪸ꪿-ꪹꪫꪸ: đồ đạc để lổng chổng
#7011ꪹꪕꪸꪙ ꪹꪢꪸꪒtễn mết—Chưa xác định—
#6994ꪹꪕꪸꪙtễnngôiChưa xác định
ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: ngôi vua
#7015ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒtệt tệtxình xịchChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪼꪢ꪿ ꪙꪽ ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒ: tiếng máy kêu xình xịch
#7016ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒtệt tệtrề ràChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒ: đi rề rà
#7017ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒtệt tệtthủng thẳngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒ: nói thủng thẳng
#7013ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪫꪸꪙtễng vễnban ngàyChưa xác định
* ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪫꪸꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪫ꫁: ban ngày ban mặt
#7014ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪫꪸꪙtễng vễnbuổi trưaChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪫꪸꪙ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪫꪸꪀ: buổi trưa nghỉ việc
#7005ꪹꪕꪸꪉ ꪮ꪿ꪱꪙtễng án—Chưa xác định—
#7012ꪹꪕꪸꪉ ꪜꪲtễng pìquanh nămChưa xác định
* ꪹꪕꪸꪉ ꪜꪲ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪚꪙ: quanh năm suốt tháng
#7009ꪹꪕꪸꪉ ꪋ꪿ꪺtễng chuasuốt đờiChưa xác định—
#7008ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪾ꪿tễng kămbuổi chiềuChưa xác định—
#7010ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙtễng kữnbuổi tốiChưa xác định—
#7006ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱtễng kátất cả, hết thảy, tất thảyChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: tất cả mọi người
#7007ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱtễng kácả thảyChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪣꪲ ꪎꪲꪚ ꪶꪁꪙ: cả thảy có mười người
#6998ꪹꪕꪸꪉtễngtrênChưa xác định
ꪚꪴꪒ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: bút để trên bàn@dệt suồn tễng bản: làm vườn phía trên bản