Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12610 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪭꪸꪀ | hại hệk | xấu xí | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪭꪸꪀ: quần áo xấu xí |
| #12612 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪢꪮꪉ | hại mòng | xấu xa | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪢꪮꪉ: tâm địa xấu xa |
| #12609 | ꪭ꫁ꪱꪥ ꪀꪱꪒ | hại kát | xấu tính | Chưa xác định | — |
| #4022 | ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ | chàư hại | xấu tính | Chưa xác định | * ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪊ ꪢꪮꪉ: xấu tính xấu nết |
| #5370 | ꪶꪎ꪿ ꪮ꪿ꪺꪥ | số uối | xấu số | Chưa xác định | — |
| #3524 | ꪮ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱ | uối nả | xấu mặt | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: con làm xấu mặt mẹ cha |
| #7883 | ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ | nả hại | xấu hổ, trinh nữcây | Chưa xác định | — |
| #7884 | ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ | nả hại | xấu hổ | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: xấu hổ với anh em |
| #158 | ꪮꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ | ài nả | xấu hổ | Động từ | : |
| #3525 | ꪮ꪿ꪺꪥ ꪜꪴꪣ | uối pùm | xấu bụng | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪺꪥ ꪜꪴꪣ ꪣꪰꪀ ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪉ: xấu bụng hay tháo dạ |
| #3519 | ꪮ꪿ꪺꪥ | uối | xấu | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪮ꪿ꪺꪥ: xấu tính |
| #12603 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | xấu | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ: đường xấu |
| #12607 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | xấutính cách | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪖ꫁ꪱ ꪜꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: người xấu chờ chia không được |
| #12608 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | xấunhan sắc | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪭ꫁ꪱꪥ: xấu người |
| #1554 | ꪶꪀ꫁ꪣ | kổm | xấp, gấp bội | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪎꪮꪉ ꫛ: làm xấp hai người |
| #8078 | ꪙꪽ ꪮꪮꪀ | nẵn ók | xảy ra | Chưa xác định | ꪼꪢ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪽ ꪮꪮꪀ ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ: may không xảy ra việc gì |
| #8840 | ꪹꪜꪸꪙ | pền | xảy | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ: xảy ra chiến tranh |
| #5912 | ꪐꪾꪚ | nhắp | xảm, trám | Chưa xác định | ꪐꪾꪚ ꪹꪭ: xảm thuyền; trám thuyền |
| #11542 | ꪵꪩ꪿ꪉ | leng | xả | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪉ ꪹꪐ꪿ ꪜꪽ ꪀꪽ: xả thịt chia nhau |
| #9098 | ꪜ꪿ꪮꪥ | pói | xả | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪥ ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ: xả hơi ra |