Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 70
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6060ꪒꪱđàxếpgánhChưa xác định
ꪒꪱ ꪬꪱꪚ: xếp quang gánh
#1675ꪹꪁꪷꪀkợkxếchTính từ
ꪔꪱ ꪹꪁꪷꪀ: mắt xếch
#3899ꪋ꫁ꪱꪥ ꪋꪮꪀchại chọkxế tàChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ ꪋꪮꪀ: mặt trời xế tà
#3894ꪋ꫁ꪱꪥchạixế bóngChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ: mặt trời xế bóng
#5154ꪎꪲ꪿ꪙ ꪬꪴsín hùxẻo taiChưa xác định—
#8610ꪜꪱꪒpátxẻoChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: xẻo lấy một miếng thịt
#8819ꪵꪝ꫁ꪙpẹnxẻngChưa xác định—
#4707ꪎ꫁ꪱꪣsảmxẻ, trổChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪣ ꪹꪢꪉ: xẻ mương; trẻ mương
#12356ꪵꪪ꪿ꪉ ꪵꪪvéng vèxẻ chân chimChưa xác định
ꪻꪚ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪵꪪ: lá đu đủ xẻ chân chim
#12351ꪵꪪ꪿ꪉvéngxẻđồ mỏngChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪨꪰꪉ: áo xẻ lưng
#8611ꪜꪱꪒpátxẻChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪼꪣ꫁: xẻ gỗ
#10942ꪹꪣꪚmượpxẹpsưngChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪁ꪿ ꪹꪣꪚ ꪶꪩꪉ: chỗ sưng đã xẹp xuống
#527ꪵꪛꪚbẹpxẹpĐộng từ
ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪵꪏꪚ: quả bóng xẹp
#3904ꪋ꫁ꪱꪥ ꪹꪣꪙꪀchại mnượkxẹo xọChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪋ꫁ꪱꪥ ꪹꪣꪙꪀ: lều nương xiêu vẹo
#6846ꪔꪽtằnxẵngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪔꪽ: nói xẵng
#10037ꪠꪳ꪿ꪙfứnxắtChưa xác định
ꪠꪳ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪮꪮꪀ ꪹꪔ ꪁꪾ: xắt thịt ra từng miếng
#8967ꪝꪸꪉpiễngxắp, mấp méChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪝꪸꪉ ꪔꪱ ꪔꪲꪙ: nước xắp mắt cá
#10849ꪣ꫁ꪺꪙmuộnxắnChưa xác định
ꪣ꫁ꪺꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: xắn quần
#6914ꪔꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙtắt tónxắnChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ: xắn bánh chưng
#3523ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥuối hạixấu xíngườiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: người xấu xí