Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13088 | ꪬꪮꪥ ꪙꪾ꫁ | hòi nặm | ốc nhồi | Chưa xác định | — |
| #13086 | ꪬꪮꪥ ꪬ꫁ꪺꪥ | hòi huổi | ốc bươu | Chưa xác định | — |
| #13084 | ꪬꪮꪥ | hòi | ốc | Chưa xác định | * ꪬꪮꪥ ꪻꪒ ꪬꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: ốc nào ốc chẳng ăn bùn |
| #1637 | ꪶꪀꪚ | kốp | Ống hình máng | Danh từ | : |
| #3091 | ꪵꪮ | è | ỏng | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪵꪮ: bụng ỏng |
| #610 | ꪛꪩ꫁ꪮꪀ | blọc | ọe | Động từ | ꪭꪱꪀ ꪛ꫁ꪩꪮꪀ ꪮꪮꪀ: nôn ọe ra |
| #3106 | ꪵꪯ꪿ | e | ị, ỉanói với trẻ | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪼꪜ ꪵꪯ꪿: con đi ị; con đi ỉa |
| #2415 | ꪄꪲ꫁ ꪤꪮꪒ | khỉ dót | ỉa són | Động từ | — |
| #2417 | ꪄꪲ꫁ ꪒ꫁ꪮꪥ | khỉ đỏi | ỉa chảy | Động từ | — |
| #2409 | ꪄꪲ꫁ | khỉ | ỉa | Danh từ | ꪼꪜ ꪄꪲ꫁: đi ỉa |
| #3569 | ꪮꪳ꪿ꪉ | ứng | ễnh ương | Chưa xác định | — |
| #3175 | ꪤꪲ ꪵꪆꪬ꫁ ꪤꪲ | dì ghẻ dì | ễm nạ kắp lụk fùa: dì ghẻ với con chồng | Chưa xác định | — |
| #3159 | ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒ | ề êsết | ềnh, ễnh, ộ ệ | Chưa xác định | ꪣꪱꪙ ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒ: chửa ềnh bụng |
| #3570 | ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉ | ứng àng | ềnh oang | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿ꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉ: ễnh ương kêu ềnh oang |
| #6270 | ꪹꪒꪸꪚ | đếp | ếp | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꫁ ꪹꪒꪸꪚ: đeo ếp |
| #8608 | ꪜꪱꪒ | pát | ếch cây | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪜꪱꪒ: gầy như con ếch cây; gầy như cá mắm |
| #1635 | ꪶꪀꪚ | kốp | ếch | Danh từ | ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ: vồ ếch |
| #1641 | ꪶꪀꪚ ꪄꪸꪒ | kốp khiết | Ếch nhái | Danh từ | : |
| #1640 | ꪶꪀꪚ ꪚꪱꪥ | kốp bài | Ếch bà | Danh từ | : |
| #10002 | ꪡꪴꪣ ꪹꪮꪸꪢꪚ | fũm êmếp | ẹp | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪡꪴꪣ ꪹꪮꪸꪢꪚ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: nằm ẹp xuống giường |