Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8149 | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪘꪷ꪿ꪣ | nếc nớm | đút lót | Chưa xác định | — |
| #8147 | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ | nếc | nhét, ních | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪄꪽ ꪻꪎ꪿ ꪶꪖꪉ: nhét khăn vào túi |
| #8148 | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ | nếc | đút | Chưa xác định | ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪬ꫁ꪽ ꪕ꫁ꪱꪫ ꪡꪸ: đút tiền cho tạo phìa |
| #8158 | ꪹꪘꪸꪚ ꪼꪕ꫁ | nếp tạy | lễ nhập gia phả cho con trai mới sinh | Chưa xác định | — |
| #8157 | ꪹꪘꪸꪚ ꪬꪷ | nếp hò | lễ gia nhập gia phả cho con cái mới sinh | Chưa xác định | — |
| #8156 | ꪹꪘꪸꪚ | nếp | cài, gài | Chưa xác định | ꪹꪘꪸꪚ ꪣꪲꪒ: cài dao |
| #8159 | ꪹꪘꪸꪒ | nết | nết | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒ ꪣꪲ ꪹꪎꪸ꪿: ăn ở có nết có na |
| #7992 | ꪹꪘꪱ꫁ | nảu | vợ, phu nhânvh | Chưa xác định | — |
| #7989 | ꪹꪘꪱ꪿ | náu | đồ kĩ | Chưa xác định | ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪼꪘ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪘꪱ꪿: đồ xôi phải đồ kĩ mới chín |
| #7990 | ꪹꪘꪱ꪿ | náu | om | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪘꪱ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: việc om ở nhà quan |
| #7991 | ꪹꪘꪱ꪿ | náu | náu | Chưa xác định | ꪹꪘꪱ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪹꪭꪸ ꪹꪬꪸꪙ ꪣꪱ: náu ở đâu chưa thấy về |
| #8377 | ꪹꪘ | nừa | trên | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪘ: bản trên |
| #7773 | ꪹꪗꪷ꫁ꪣ | thợm | ngách | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪹꪗꪷ꫁ꪣ ꪚꪰꪒ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ: đào ngách tránh máy bay |
| #7860 | ꪹꪗꪒ ꪹꪗꪒ | thượt thượt | — | Chưa xác định | — |
| #7857 | ꪹꪗꪉ | thưỡng | bồi thường | Chưa xác định | ꪹꪗꪉ ꪹꪉꪷꪙ: bồi thường bằng tiền |
| #7843 | ꪹꪖ꫁ | thửa | chénlóng | Chưa xác định | ꪹꪖ꫁ ꪹꪢꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪠꪷ꫁: chén hết hai bát phở |
| #7856 | ꪹꪖ꪿ꪙ | thướn | rừngvh | Chưa xác định | ꪻꪙ ꪹꪖ꪿ꪙ ꪶꪒꪉ ꪵꪄꪫ: bên rừng cây xanh |
| #7772 | ꪹꪖꪷ꪿ꪀ | thớc | đựctrâu, bò, dê,... | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ: trâu đực |
| #7724 | ꪹꪖꪷꪨꪀ ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁ | thlớk hết bỉ | sây sát | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪹꪖꪷꪨꪀ ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁: ngã sây sát da |
| #7723 | ꪹꪖꪷꪨꪀ | thlớk | trầy | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪹꪖꪷꪨꪀ ꪼꪜ: trầy da |