Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7547 | ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙ | tữm tẽn | bổ sung | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ ꪊꪸ꫁ ꪩꪱꪥ: bổ sung giấy tờ |
| #7544 | ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙ | tữm tẽn | thêm thắt | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪨꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ: thêm thắt vào thành lắm chuyện |
| #7545 | ꪕꪳꪣ ꪵꪕꪙ | tữm tẽn | tăng thêm, gia tăng | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪕꪙ ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ: tăng thêm sức mạnh |
| #7528 | ꪕꪳ ꪹꪕꪉ | tữ tưỡng | chấp nhặt | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ ꪹꪕꪉ ꪠꪴ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪈꪾ꪿: không chấp nhặt kẻ không biết điều |
| #7529 | ꪕꪳ ꪔꪱꪉ | tữ tàng | tự do | Chưa xác định | ꪕꪳ ꪕ꪿ꪱꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: tự do làm ăn |
| #7530 | ꪕꪳ ꪏꪱ | tữ sã | — | Chưa xác định | — |
| #7527 | ꪕꪳ ꪹꪣꪱ | tữ mãu | nhập, ámmê tín | Chưa xác định | ꪠꪲ ꪕꪳ ꪹꪣꪱ: ma nhập vào; ma ám |
| #7525 | ꪕꪳ ꪁꪳꪙ | tữ kữn | trực đêm | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪕꪳ ꪁꪳꪙ: cử người đi trực đêm |
| #7524 | ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪕꪮꪉ | tữ kúp tõng | tán | Chưa xác định | ꪹꪚꪙ ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪕꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪉ: trăng tán thì trời hạn; trăng tán thì nắng |
| #7523 | ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | tữ kúp lếc | quầng | Chưa xác định | ꪹꪚꪙ ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪙꪮꪉ: trăng quầng thì nước lũ; trăng quầng thì mưa |
| #7526 | ꪕꪳ ꪹꪭꪙ | tữ hưỡn | kế tự | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪕꪳ ꪹꪭꪙ: con kế tự |
| #7522 | ꪕꪳ ꪻꪊ | tữ chàư | ôm lòngvh | Chưa xác định | — |
| #7517 | ꪕꪳ | tữ | đội | Chưa xác định | ꪕꪳ ꪣꪴ꫁: đội mũ |
| #7518 | ꪕꪳ | tữ | đậuvh | Chưa xác định | * ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱꪀ ꪢꪱꪀ ꪕꪳ: thóc chắc (hạt) quả đậu |
| #7519 | ꪕꪳ | tữ | kể | Chưa xác định | ꪕꪳ ꪎꪰꪉ ꪝꪳꪉ ꪮꪽ ꪹꪩꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: kể gì những cái nhỏ mọn |
| #7520 | ꪕꪳ | tữ | coi như | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪕꪳ ꪒ꪿ꪱ ꪻꪎ꪿: nói như thế coi như chửi người ta |
| #7521 | ꪕꪳ | tữ | chấp | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ: chuyện trẻ con người ta không chấp |
| #7564 | ꪔꪳꪉ | từng | chằn | Chưa xác định | ꪔꪳꪉ ꪭ꫁ꪺ ꪎꪺꪙ: chằn phên rào |
| #7565 | ꪔꪳꪉ | từng | căng | Chưa xác định | ꪔꪳꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ ꪉꪺ ꪮꪮꪀ: căng miếng da bò ra |
| #7566 | ꪔꪳꪉ | từng | nong | Chưa xác định | ꪔꪳꪉ ꪭꪱꪥ: nong giày |