Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 67
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12332ꪪꪱꪉ ꪪ꫁ꪱvàng vảnháo nhácChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪩꪴꪀ: chạy nháo nhác tìm con
#12331ꪪꪱꪉ ꪪ꫁ꪱvàng vả—Chưa xác định—
#12330ꪪꪱꪉ ꪣꪳvàng mữrảnh tayChưa xác định
* ꪪꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪪꪱꪉ ꪣꪳ: rảnh chân rảnh tay
#12329ꪪꪱꪉ ꪹꪊvàng chừanhàn rỗiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪹꪋꪷ ꪪꪱꪉ ꪻꪊ: không khi nào nhàn rỗi
#12328ꪪꪱꪉ ꪹꪊvàng chừarảnh rỗi, thư thảChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪪꪱꪉ ꪻꪊ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: khi nào rảnh rỗi mới lại chơi
#12327ꪪꪱꪉvàngrảnh, thưChưa xác định
ꪪꪱꪉ ꪫꪸꪀ: rảnh việc; thư việc
#12326ꪫ꫁ꪱꪙvạnvạnChưa xác định
ꪮ꪿ꪱꪉ ꪫ꫁ꪱꪙ ꪶꪁꪙ: hàng vạn người
#12325ꪫ꪿ꪱꪙvannhem nhuốcChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪫ꪿ꪱꪙ: mặt mũi nhem nhuốc
#12324ꪫ꪿ꪱꪙvanvấyChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪫ꪿ꪱꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: áo bị vấy bùn
#12323ꪫ꪿ꪱꪙvanvệtChưa xác định
ꪫ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙ: vệt vôi
#12322ꪫꪱꪙvãnnhờviệcChưa xác định
ꪫꪱꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪵꪜꪉ ꪹꪭꪙ: nhờ anh em đến sửa nhà
#12321ꪪ꫁ꪱꪙvảntống, trútChưa xác định
ꪪ꫁ꪱꪙ ꪙꪾ꫁ ꪹꪎ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪵꪀꪉ: tống nước vào nồi canh
#12320ꪪ꫁ꪱꪙvảnlùađôngChưa xác định
ꪪ꫁ꪱꪙ ꪝꪳꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: lùa đàn trâu xuống núi
#12319ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸván vễbừa bãi, lung tungChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸ ꪼꪫ꫁: quần áo để bừa bãi
#12318ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸván vễvung vãiChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪫꪸ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪭꪙ: gạo vung vãi kháp nhà
#12317ꪪ꪿ꪱꪙvánrắcChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪠꪰꪀ: rắc hạt cải
#12316ꪪ꪿ꪱꪙvángieoChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: gieo mạ
#12315ꪪ꪿ꪱꪙvánvãiChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ ꪻꪬ꫁ ꪼꪀ꪿ ꪀꪲꪙ: vãi ngô cho gà ăn
#12314ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚvàn sốpngọt giọngChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚ: nói ngọt giọng
#12313ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚvàn sốpngọt miệngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪪꪱꪙ ꪶꪎꪚ: uống đường ngọt miệng