Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6278 | ꪒꪲ | đì | yên | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪒꪲ!: ngồi yên! |
| #10732 | ꪶꪢ꫁ꪣ | mổm | yênlòng dạ | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪢ꫁ꪣ: ngồi không yên |
| #197 | ꪮꪱꪙ | àn | yên | Danh từ | ꪮꪱꪙ ꪣ꫁ꪱ: yên ngựa |
| #8801 | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ | pék sưỡng | y như | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ ꪀꪴ ꪫ꪿ꪱ: y như tôi nói |
| #5679 | ꪎꪳ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ | sử án | xử án | Chưa xác định | — |
| #2054 | ꪄ꫁ꪱ | khả | xử tử, tử hình | Động từ | ꪄ꫁ꪱ ꪵꪠꪙ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xử tử bọn phản quốc |
| #5678 | ꪎꪳ꫁ | sử | xử | Chưa xác định | ꪎꪳ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ: xử tội |
| #5391 | ꪶꪎꪣ ꪘ꫁ꪱ | sồm nả | xứng đôi | Chưa xác định | — |
| #5389 | ꪶꪎꪣ ꪒ꪿ꪱꪉ | sồm đáng | xứng đáng | Chưa xác định | ꪶꪎꪣ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪵꪮꪉ ꪭꪴꪉ: xứng đáng anh hùng |
| #5385 | ꪶꪎꪣ | sồm | xứng | Chưa xác định | ꪠꪺ ꪣꪸ ꪶꪎꪣ ꪀꪽ: vợ chồng xứng đôi |
| #5168 | ꪏꪲꪉ ꪏꪲꪉ | sĩng sĩng | xủng xoảng | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ ꪖꪳꪀ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪏꪲꪉ ꪏꪲꪉ: tiền xu chạm nhau kêu xủng xoảng |
| #5009 | ꪵꪎ꪿ꪙ | sén | xởn, xớt | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ꪙ ꪊꪸ꫁: xởn giấy |
| #10981 | ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ | dại dũm | xờm, xõa | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ ꪶꪩꪉ ꪘ꫁ꪱ: tóc xờm xuống mặt |
| #5173 | ꪎꪲꪒ | sít | xớt | Chưa xác định | ꪓ꫁ꪱꪙ ꪎꪲꪒ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ: đạn xớt qua đầu |
| #4518 | ꪋꪴ꫁ꪀ | chục | xới | Chưa xác định | ꪋꪴ꫁ꪀ ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: xới luống rau |
| #11913 | ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉ | lỏng lưởng | xộc xệch | Chưa xác định | ꪬꪷ꪿ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪠꪴꪀ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪉ: gói sách buộc xộc xệch |
| #4808 | ꪏꪱꪒ | sạt | xộc | Chưa xác định | ꪏꪱꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: xộc vào cửa |
| #11056 | ꪤꪱꪒ | dát | xổ | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪒꪲꪒ ꪤꪱꪒ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ: chó chạy xổ vào người |
| #7400 | ꪹꪔꪷ꪿ | tớ | xổ | Chưa xác định | ꪒꪲꪒ ꪹꪔꪷ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪄꪚ ꪀꪽ: nhảy xổ vào cắn nhau |
| #9415 | ꪝꪳꪙ | pữn | xổ | Chưa xác định | ꪭꪲꪣ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪝꪳꪙ ꪮꪮꪀ: mép vải xổ ra |