Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12352 | ꪵꪪ꪿ꪉ | véng | sẻ, sót | Chưa xác định | ꪵꪪ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁: sẻ bát cơm |
| #12351 | ꪵꪪ꪿ꪉ | véng | xẻđồ mỏng | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪨꪰꪉ: áo xẻ lưng |
| #12350 | ꪫ꫁ꪱꪉ | vạng | cữ nướccữ nước đong bằng sừng trâu khi uống rượu cần | Chưa xác định | — |
| #12349 | ꪫ꫁ꪱꪉ | vạng | men rượu nếp | Chưa xác định | — |
| #12348 | ꪫꪱꪉ ꪎꪸ | vãng sìa | bỏ qua | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪛꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: bỏ qua một bài |
| #12347 | ꪫꪱꪉ ꪎꪸ | vãng sìa | — | Chưa xác định | — |
| #12346 | ꪫꪱꪉ ꪶꪙꪣ | vãng nỗm | — | Chưa xác định | — |
| #12345 | ꪫꪱꪉ ꪮꪴꪀ | vãng úk | cai sữa | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪫꪱꪉ ꪮꪴꪀ: con vừa cai sữa |
| #12344 | ꪫꪱꪉ ꪢꪮꪉ | vãng mòng | bỏ bẵng | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪫꪱꪉ ꪢꪮꪉ: vườn tược bỏ bẵng |
| #12343 | ꪫꪱꪉ ꪣꪷ꪿ | vãng mo | bỏ mình | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪣꪷ꪿ ꪶꪝ꫁ ꪹꪣꪉ: bỏ mình vì nước |
| #12342 | ꪫꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ | vãng khảu | bỏ ăn | Chưa xác định | — |
| #12341 | ꪫꪱꪉ ꪹꪭ꫁ | vãng hựa | bỏ hoang, bỏ hóa | Chưa xác định | — |
| #12340 | ꪫꪱꪉ | vãng | buông | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪣꪳ: buông tay |
| #12339 | ꪫꪱꪉ | vãng | để | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: đẻ nợ cho con |
| #12338 | ꪫꪱꪉ | vãng | bỏ | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪩ꪿ꪙ: bỏ súng chạy |
| #12337 | ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱꪀ | váng vák | kẽ, kherộng | Chưa xác định | ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱꪀ ꪄꪱ: kẽ đùi |
| #12336 | ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱ | váng và | vất vưởng | Chưa xác định | * ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪴ꫁ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱ: vất va vất vưởng |
| #12335 | ꪪ꪿ꪱꪉ | váng | rỗi | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪼꪒ꫁ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: khi nào rỗi đến chơi |
| #12334 | ꪪ꪿ꪱꪉ | váng | khe | Chưa xác định | ꪪ꪿ꪱꪉ ꪝꪴ: khe núi |
| #12333 | ꪪ꪿ꪱꪉ | váng | — | Chưa xác định | — |