Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 66
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12352ꪵꪪ꪿ꪉvéngsẻ, sótChưa xác định
ꪵꪪ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁: sẻ bát cơm
#12351ꪵꪪ꪿ꪉvéngxẻđồ mỏngChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪨꪰꪉ: áo xẻ lưng
#12350ꪫ꫁ꪱꪉvạngcữ nướccữ nước đong bằng sừng trâu khi uống rượu cầnChưa xác định—
#12349ꪫ꫁ꪱꪉvạngmen rượu nếpChưa xác định—
#12348ꪫꪱꪉ ꪎꪸvãng sìabỏ quaChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪎꪸ ꪛꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: bỏ qua một bài
#12347ꪫꪱꪉ ꪎꪸvãng sìa—Chưa xác định—
#12346ꪫꪱꪉ ꪶꪙꪣvãng nỗm—Chưa xác định—
#12345ꪫꪱꪉ ꪮꪴꪀvãng úkcai sữaChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪫꪱꪉ ꪮꪴꪀ: con vừa cai sữa
#12344ꪫꪱꪉ ꪢꪮꪉvãng mòngbỏ bẵngChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪫꪱꪉ ꪢꪮꪉ: vườn tược bỏ bẵng
#12343ꪫꪱꪉ ꪣꪷ꪿vãng mobỏ mìnhChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪣꪷ꪿ ꪶꪝ꫁ ꪹꪣꪉ: bỏ mình vì nước
#12342ꪫꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁vãng khảubỏ ănChưa xác định—
#12341ꪫꪱꪉ ꪹꪭ꫁vãng hựabỏ hoang, bỏ hóaChưa xác định—
#12340ꪫꪱꪉvãngbuôngChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪣꪳ: buông tay
#12339ꪫꪱꪉvãngđểChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: đẻ nợ cho con
#12338ꪫꪱꪉvãngbỏChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪩ꪿ꪙ: bỏ súng chạy
#12337ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱꪀváng vákkẽ, kherộngChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱꪀ ꪄꪱ: kẽ đùi
#12336ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱváng vàvất vưởngChưa xác định
* ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪴ꫁ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱ: vất va vất vưởng
#12335ꪪ꪿ꪱꪉvángrỗiChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪼꪒ꫁ ꪪ꪿ꪱꪉ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: khi nào rỗi đến chơi
#12334ꪪ꪿ꪱꪉvángkheChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪉ ꪝꪴ: khe núi
#12333ꪪ꪿ꪱꪉváng—Chưa xác định—