Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 66
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#557ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪛꪭꪱꪥbhờng bhãiẩn hiệnĐộng từ
ꪹꪬꪸꪙ ꫛ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪛꪭꪱꪥ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: thấy người ẩn hiện trước mặt
#744ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷbờn bờvùTính từ
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪻꪁ ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ: môi sưng vù
#745ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷbờn bờrộng vànhTính từ
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁ ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ: đội nóng rộng vành
#746ꪹꪚꪷꪙ ꪶꪎꪚbờn sốp—Động từ
:
#756ꪹꪚꪷꪒ ꪀ꪿ꪫꪱbớt ꪀ꪿ꪫꪱvì rằngPhó từ / Khác
ꪹꪚꪷꪒ ꪀ꪿ꪫꪱ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪮꪱ ꪼꪜ ꪄꪱꪥ: vì rằng cần tiền mới đem đi bán
#755ꪹꪚꪷꪒbớtbớtĐộng từ
ꪹꪚꪷꪒ ꪼꪫ꫁: bớt vạy
#743ꪹꪚꪷ ꪹꪛꪷꪏꪀbờ bsợktrềTính từ
ꪶꪎꪚ ꪹꪚꪷ ꪹꪛꪷꪏꪀ: môi trề
#742ꪹꪚꪷbờdàymồm miệngTính từ
ꪶꪎꪚ ꪹꪚꪷ: môi dày
#408ꪹꪚꪱ ꪶꪖꪉbàu thồngnhẹ túiTính từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪹꪚꪱ ꪶꪖꪉ: không làm ra nhẹ túi
#409ꪹꪚꪱ ꪶꪔbàu tồnhẹ ngườiTính từ
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪱ ꪶꪔ: uống thuốc vào thấy nhẹ người
#407ꪹꪚꪱ ꪯꪥꪮꪒbàu odọtnhẹ bỗngTính từ
ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꪹꪚꪱ ꪯꪥꪮꪒ: bao thuốc nhẹ bỗng
#405ꪹꪚꪱ ꪚꪱꪉbàu bàngnhẹ nhõm, nhẹ mìnhTính từ
ꪼꪜ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ ꪚꪱꪉ: đi không nhẹ nhõm
#406ꪹꪚꪱ ꪄꪤꪮꪉbàu khdòngnhẹ tênhTính từ
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ ꪄꪤꪮꪉ: con bé nhẹ tênh
#404ꪹꪚꪱbàunhẹTính từ
ꪬꪱꪚ ꪹꪚꪱ: gánh nhẹ
#844ꪹꪚꪙ ꪼꪡbườn fãytháng ở cữDanh từ
:
#839ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿bườn máưtrăng nonDanh từ
:
#840ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿bườn máưsang tháng, thượng tuầnDanh từ
ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: sang tháng dựng nhà
#845ꪹꪚꪙ ꪹꪔꪸꪣbườn tềmđầy thángTính từ
ꪨꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪼꪒ꫁ ꪹꪚꪙ ꪹꪔꪸꪣ: cháu sinh được đầy tháng
#843ꪹꪚꪙ ꪮ꪿ꪮꪙbườn ón—Danh từ
:
#841ꪹꪚꪙ ꪣꪳꪒbườn mựttối trờiTính từ
ꪹꪚꪙ ꪣꪳꪒ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: trời tối khó đi