Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12712 | ꪵꪭ꫁ꪉ | hẹng | yếmđộng vật | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪉ ꪉꪺ: yếm bò |
| #10562 | ꪣꪲ꪿ꪉ | ming | yêu, người thươngvh | Chưa xác định | ꪣꪸ ꪣꪲ꪿ꪉ: vợ yêu |
| #10349 | ꪣꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ | mặc men | yêu đương | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪣꪰꪀ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ: trai gái yêu đương nhau |
| #3221 | ꪮꪸꪫ ꪹꪎꪉ | iều sường | yêu thươngvh | Chưa xác định | — |
| #7032 | ꪔꪸꪀ ꪵꪝꪉ | tiếk pẽng | yêu thương | Chưa xác định | ꪔꪸꪀ ꪵꪝꪉ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: yêu thương con cái |
| #5734 | ꪹꪎꪉ | sường | yêu thương | Chưa xác định | ꪹꪎꪉ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: yêu thương vợ con |
| #10350 | ꪣꪰꪀ ꪣ꪿ꪺꪙ | mặc muôn | yêu thích | Chưa xác định | ꪣꪰꪀ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: yêu thích mọi người |
| #12829 | ꪭꪰꪀ ꪹꪎꪉ | hặc sường | yêu quý, yêu dấu, thân thương | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪰꪀ ꪹꪎꪉ!: các em yêu quý! |
| #3220 | ꪮꪸꪫ ꪔꪸꪀ | iều tiếk | yêu quývh | Chưa xác định | — |
| #12380 | ꪼꪪ꫁ ꪁꪮꪉ | vảy kõng | yêu cầu | Chưa xác định | ꪼꪪ꫁ ꪁꪮꪉ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪕ꪿ꪮꪥ: yêu cầu mọi người làm theo |
| #3218 | ꪮꪸꪫ | iều | yêuvh | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪮꪸꪫ ꪀꪽ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪏꪲ ꪹꪚꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ: ta yêu nhau như thuở trăng tròn |
| #10345 | ꪣꪰꪀ | mặc | yêu | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪎꪱ ꪣꪰꪀ ꪀꪽ: hai người họ yêu nhau |
| #3210 | ꪮꪸꪙ | iền | yên, yên ổn | Chưa xác định | ꪮꪸꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: yên giặc giã |
| #4161 | ꪵꪊꪚ ꪙꪮꪙ | chép nõn | yên ổn | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪵꪊꪚ ꪙꪮꪙ: bản làng yên ổn |
| #7057 | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪮꪸꪙ | tiêng iền | yên ổn | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪕꪸ꪿ꪉ ꪮꪸꪙ: bản mường yên ổn |
| #4536 | ꪋꪴ꪿ꪣ ꪮꪸꪙ | chum iền | yên vui | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪋꪴ꪿ꪣ ꪮꪸꪙ: bản mường yên vui |
| #3213 | ꪮꪸꪙ ꪜꪲ꪿ꪙ | iền pín | yên tĩnh | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪁꪳꪉ ꪮꪸꪙ ꪜꪲ꪿ꪙ: đêm khuya yên tĩnh |
| #3211 | ꪮꪸꪙ ꪻꪊ | iền chàư | yên tâm, an tâm | Chưa xác định | — |
| #8122 | ꪵꪘ꫁ꪙ ꪻꪊ | nẻn chàư | yên lòng | Chưa xác định | * ꪵꪘ꫁ꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪻꪊ: yên lòng yên dạ |
| #4842 | ꪻꪎ ꪎꪸ꫁ꪉ | sàư siểng | yên lànhvh | Chưa xác định | — |