Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 65
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12485ꪫꪲ꪿ꪉvingđuChưa xác định
ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪣꪱ: cầu treo đu đi đu lại; cầu treo đu đưa
#12448ꪵꪫ꪿ꪫveomẻ, sứtChưa xác định
ꪻꪚ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪫ꪿ꪫ: cái bát mẻ
#12358ꪵꪫ꪿ꪉ ꪨꪰꪉveng lằngbọc hậuChưa xác định
ꪵꪫ꪿ꪉ ꪨꪰꪉ ꪕꪾꪚ: đánh bọc hậu
#12357ꪵꪫ꪿ꪉvengquànhChưa xác định
ꪵꪫ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: quành sang bên trái
#12442ꪵꪫ꪿ꪙ ꪔꪱ ꪵꪒꪒven tà đétkính râmChưa xác định—
#12443ꪵꪫ꪿ꪙ ꪔꪱ ꪹꪖꪱ꫁ven tà thảukính lãoChưa xác định—
#12441ꪵꪫ꪿ꪙ ꪔꪱven tàkính, kính mắtChưa xác định
ꪕꪳ꪿ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪔꪱ: đeo kính; đeo kính mắt
#12444ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉven sẽnggương sángChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ: làm gương sáng cho dân
#12445ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉven sẽnggương mẫu, mẫu mựcChưa xác định
ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪵꪏꪉ: can bộ gương mẫu
#12439ꪵꪫ꪿ꪙvenkíngChưa xác định
ꪠꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ: của kính
#12440ꪵꪫ꪿ꪙvengươngChưa xác định
ꪐꪸ꫁ꪣ ꪵꪫ꪿ꪙ: soi gương
#12429ꪵꪫ꪿venghỉ chân, ghéChưa xác định
ꪵꪫ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nghỉ chân ở nhà bạn
#12430ꪵꪫ꪿veđảo, tạt, tắpChưa xác định
ꪵꪫ꪿ ꪹꪭꪙ ꪶꪋꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: đảo về nhà một lát
#12369ꪹꪫꪱ꪿vauópChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪫꪱ꪿: hạ thóc óp
#12323ꪫ꪿ꪱꪙvanvệtChưa xác định
ꪫ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙ: vệt vôi
#12324ꪫ꪿ꪱꪙvanvấyChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪫ꪿ꪱꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: áo bị vấy bùn
#12325ꪫ꪿ꪱꪙvannhem nhuốcChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪫ꪿ꪱꪙ: mặt mũi nhem nhuốc
#12300ꪫ꪿ꪱ ꪮ꪿ꪺꪥva uối—Chưa xác định—
#12299ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁va tẹnói thậtChưa xác định
ꪪ꫁ꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪵꪕ꫁?: nói đừa hay nói thật?
#12301ꪫ꪿ꪱ ꪎꪰꪉva sằnghuống chi, huống hồChưa xác định—