Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5376 | ꪶꪏ꪿ ꪶꪏ꪿ | sô sô | ào ào, ùm ùm | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪶꪏ꪿ ꪶꪏ꪿: trời mưa ào ào |
| #12365 | ꪫꪱꪫ ꪫꪱꪫ | vão vão | ào àochạy | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪱꪫ ꪫꪱꪫ: chạy ào ào |
| #13234 | ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿ | hô hô | ào ào | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿: gió ào ào |
| #7294 | ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿ | tô tô | ào àonước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿: nước chảy ào ào |
| #13232 | ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿ | hô hê | ào | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪭ꪿ ꪹꪭꪸ꪿ ꪹꪮꪱ: làm ào |
| #5375 | ꪶꪏ꪿ | sô | ào | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪶꪏ꪿ ꪶꪩꪉ: mưa ào xuống |
| #3548 | ꪮꪳ꪿ ꪮꪳ꪿ | ứ ứ | à ơivh | Chưa xác định | ꪮꪳ꪿ ꪮꪳ꪿, ꪙꪮꪙ ꪹꪥꪷ꪿ ꪨ꫁ꪱ ꪙꪮꪙ ꪹꪥꪷ꪿?: à ơi, ngủ đi em ngủ đi! |
| #3400 | ꪶꪯ꪿ | ô | à | Chưa xác định | ꪶꪯ꪿! ꪑꪰꪉ ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪻꪢ꪿!: à! còn việc này nữa! |
| #12540 | ꪯꪷ꪿ | o | à | Chưa xác định | ꪯꪷ꪿! ꪣꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪮ꪿ꪱ!: à! hóa ra là vậy á! |
| #8150 | ꪹꪙꪸꪀ | nệk | à | Chưa xác định | ꪯꪱꪥ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪵꪕ꫁ ꪹꪙꪸꪀ: anh muốn đi thật à |
| #114 | ꪮꪱ | à | à | Trợ từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪱ: làm như thế à |
| #139 | ꪯ꪿ꪱ | a | à | c. | ꪹꪯꪸꪣ ꪯ꪿ꪱ!: mẹ à! |
| #1924 | ꪵꪀ꪿ | ké | Ông, bàthân mật | đ. | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪀ꪿ ꪹꪯꪷ꪿ꪥ: không nên làm thế ông ơi |
| #1932 | ꪵꪀ꪿ ꪹꪖꪱ꫁ | ké thảu | Ông lão, ông già | đ. | : |
| #5752 | ꪹꪏꪒ ꪹꪏꪒ | sượt sượt | yểu điệu | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪏꪒ ꪹꪏꪒ: bước đi yểu điệu |
| #3222 | ꪮꪸ꪿ꪫ | iếu | yếu, đuối | Chưa xác định | ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪭꪉ: yếu sức; đuối sức |
| #4033 | ꪻꪊ ꪙ꫁ꪮꪥ | chàư nọi | yếu đuối, non gan | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: không được yếu đuối trước mặt quân thù |
| #8814 | ꪵꪝꪙ | pẽn | yếuvật mỏng | Chưa xác định | ꪄꪺ ꪵꪝꪙ ꪣ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪼꪒ꫁: cầu yếu ngựa thồ đi không được |
| #7183 | ꪔ꪿ꪮꪣ ꪁꪷ | tóm kõ | yết hầu | Chưa xác định | — |
| #3209 | ꪮꪸ꪿ꪣ | iếm | yếm | Chưa xác định | ꪭꪰ꫁ꪉ ꪮꪸ꪿ꪣ: thắt yếm |