Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12505 | ꪫ꪿ꪮꪉ ꪫ꪿ꪮꪉ | vong vong | bâng bâng | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ ꪫ꪿ꪮꪉ ꪫ꪿ꪮꪉ: nhẹ bâng bâng |
| #12506 | ꪫ꪿ꪮꪉ ꪫ꪿ꪮꪉ | vong vong | văn vẳng | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪫ꪿ꪮꪉ ꪫ꪿ꪮꪉ: văng vẳng tiếng hát |
| #12507 | ꪫ꪿ꪮꪉ ꪫ꪿ꪮꪉ | vong vong | vi vu | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪫ꪿ꪮꪉ ꪫ꪿ꪮꪉ: gió vi vu |
| #12499 | ꪫꪷ꪿ ꪶꪎꪚ | vo sốp | nỏ mồm | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪑꪰꪉ ꪫꪷ꪿ ꪶꪎꪚ: làm không được còn nỏ mồm |
| #12496 | ꪫꪷ꪿ | vo | bon | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪼꪜ ꪫꪷ꪿: xe đi bon |
| #12497 | ꪫꪷ꪿ | vo | giòntiếng | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪎꪸꪉ ꪫꪷ꪿: trông kêu giòn tiếng |
| #12498 | ꪫꪷ꪿ | vo | bay bổng, bổng | Chưa xác định | ꪄꪾꪚ ꪎꪸꪉ ꪫꪷ꪿: hát giọng bay bổng |
| #12495 | ꪵꪫꪩꪒ ꪵꪫꪩꪒ | vlẹt vlẹt | lép bép | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪵꪫꪩꪒ ꪵꪫꪩꪒ: lửa cháy nổ lép bép |
| #12475 | ꪫꪸꪀ ꪀꪱꪙ | việk kàn | — | Chưa xác định | — |
| #12473 | ꪫꪸꪀ | việk | việc | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: làm việc |
| #12474 | ꪫꪸꪀ | việk | chuyện | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪫꪸꪀ: kiếm chuyện |
| #12478 | ꪫꪸꪉ | viễng | —mc | Chưa xác định | — |
| #12479 | ꪫꪸꪉ | viễng | bành | Chưa xác định | ꪫꪸꪉ ꪋ꫁ꪱꪉ: bành voi |
| #12480 | ꪫꪸꪉ | viễng | lũy, chiến lũy, thành | Chưa xác định | ꪫꪸꪉ ꪤ꫁ꪱꪉ: lũy bản Giảng (P. Tô Hiệu, Sơn La) |
| #12477 | ꪫꪸꪙ | viễn | vấn | Chưa xác định | ꪫꪸꪙ ꪶꪠꪣ: vấn tóc |
| #12476 | ꪪꪸ꫁ꪙ | viển | viễn | Chưa xác định | ꪶꪆꪥ: viển khảu: gồi lúa |
| #12494 | ꪫꪲ꪿ꪫ ꪫꪲ꪿ꪫ | viu viu | — | Chưa xác định | — |
| #12487 | ꪫꪲ꪿ꪉ ꪫꪮꪙ | ving võn | bâng khuâng, xốn xang | Chưa xác định | — |
| #12486 | ꪫꪲ꪿ꪉ ꪁꪲꪉ | ving kĩng | dấn thânvh | Chưa xác định | — |
| #12484 | ꪫꪲ꪿ꪉ | ving | đưa, đung đưa | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪫꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿: ngồi đưa nôi |