Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 64
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5708ꪹꪎ꫁ ꪶꪄꪙsửa khồnáo dạChưa xác định—
#5713ꪹꪎ꫁ ꪑꪲꪉsửa nhĩngáo dài của nữ giớiChưa xác định—
#5705ꪹꪎ꫁ ꪋꪱꪥsửa chãiáo dài của namChưa xác định—
#5706ꪹꪎ꫁ ꪀ꫁ꪮꪣsửa kỏmáo cỏm, áo cómáo cánh của phụ nữ tháiChưa xác định—
#5711ꪹꪎ꫁ ꪹꪣꪸꪙsửa mễnáo bôngChưa xác định—
#5703ꪹꪎ꫁sửaáoChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: quần áo
#4771ꪵꪎꪉ ꪭꪴ꪿ꪉsèng hungánh sáng, tia sángChưa xác định—
#4770ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒsèng đétánh nắngChưa xác định—
#4765ꪵꪎꪉsèngánhChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪼꪡ: ánh lửa
#5832ꪵꪑꪉnhẽngáng, ước, áng chừng, ước chừngChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪑꪉ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ: bao gạo áng độ năm cân
#11044ꪤ꪿ꪱꪫdáoáng chừng, ángChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ: bao gạo áng chừng năm cân
#3673ꪈꪾ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥngắm hạiái ngạiChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪣꪽ: ái ngại thay anh ấy
#5948ꪑꪲꪉ ꪋꪱꪥnhĩng chãiái nam ái nữChưa xác định—
#191ꪯꪱꪥ ꪥꪱãi dãái chàc.
ꪯꪱꪥ ꪋꪱ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ:
#3119ꪵꪯꪀẹkáiChưa xác định
ꪵꪯꪀ ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: ái! đau quá!
#3111ꪵꪮꪀékáchChưa xác định
ꪵꪮꪀ ꪁꪫꪱꪥ: ách trâu
#144ꪮ꪿ꪱꪀ ꪻꪊác chàưác tâmTính từ
ꪋꪰꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪻꪊ: ghét mặt kẻ ác tâm
#142ꪮ꪿ꪱꪀácácTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ: làm ác được ác (ác giả ác báo)
#12362ꪫꪱꪫvãoào, trànChưa xác định
ꪭꪱꪀ ꪫꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪡꪱꪀ ꪹꪭꪙ: nôn ào ra sàn nhà
#13552ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙhựn hựnào ạtChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ: tiến lên ào ạt