Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 636
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#812ꪚꪴꪒbútbútDanh từ
ꪄꪾ꪿ ꪚꪴꪒ ꪵꪔ꫁ꪣ: cầm bút viết
#811ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣbúp nũmthâm tímTính từ
ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣ ꪬꪺ ꪻꪊ:
#810ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣbúp nũmgiập nátTính từ
ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪚꪴꪚ ꪙꪴꪣ: quat cam bị giập nát
#809ꪚꪴꪚ ꪚꪴꪚbúp búplã chãTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪚꪴꪚ ꪚꪴꪚ: nước mắt rơi lã chã
#808ꪚꪴꪚbúpgiậpTính từ
ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪚꪴꪚ ꪎꪸ: quả cam bị giập
#807ꪛꪺꪒ ꪛꪺꪒbuột buộtồn ồnTính từ
ꪜꪱꪀ ꪛꪺꪒ ꪛꪺꪒ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: nói ồn ồn trong nhà
#806ꪚꪺꪚbuốpmướpcâyDanh từ
:
#805ꪚ꪿ꪺꪉ ꪭꪲbuống hĩcùi dìaDanh từ
:
#804ꪚ꪿ꪺꪉbuốngmúc(bằng thìa)Động từ
ꪚ꪿ꪺꪉ ꪵꪀꪉ: múc canh
#803ꪚ꪿ꪺꪉbuốngthìa, muỗngDanh từ
ꪚ꪿ꪺꪉ ꪬꪸꪀ: thìa nhôm
#802ꪛꪺꪙ ꪹꪈꪱbuỗn ngàubuồn phiềnvhTính từ
:
#801ꪛꪺꪙ ꪶꪄꪙbuỗn khồnbuồn rầuTính từ
:
#800ꪛꪺꪙ ꪻꪊbuỗn chàưbuồn bãTính từ
:
#799ꪛꪺꪙbuỗnbuồnTính từ
ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪛꪺꪙ: đi chơi cho đỡ buồn
#798ꪚ꫁ꪺꪙ ꪶꪎꪚbuổn sốpsúc miệngĐộng từ
ꪚ꫁ꪺꪙ ꪶꪎꪚ ꪙꪾ꫁ ꪹꪀ: súc miệng nước muối
#797ꪚ꫁ꪺꪙbuổnnhoiĐộng từ
ꪘꪮꪙ ꪚ꫁ꪺꪙ: giòi nhoi lên
#796ꪚ꫁ꪺꪙbuổnngớpĐộng từ
ꪜꪱ ꪚ꫁ꪺꪙ: cá ngớp
#795ꪚ꫁ꪺꪙbuổnmột loại rái cáDanh từ
:
#794ꪚ꪿ꪺꪙbuốnrúcĐộng từ
ꪬꪺ ꪚ꪿ꪺꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪡꪱ: rúc đầu vào chăn
#793ꪛ꪿ꪺꪙbuônchuichiều xuốngĐộng từ
ꪤꪸ꪿ꪙ ꪛ꪿ꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪶꪝꪉ: lươn chui xuống bùn