Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 635
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#832ꪚꪳ꪿ꪉbứng—Động từ
:
#831ꪚꪳꪙ ꪶꪎꪚbừn sốpbĩu môiĐộng từ
ꪚꪳꪙ ꪶꪎꪚ ꪚꪳꪙ ꪜꪱꪀ: bĩu môi bĩu mỏ
#830ꪚꪳꪙ ꪚꪳbừn bừ—Tính từ
:
#829ꪛꪳ꫁ꪀ ꪛꪳ꫁ꪀbực bựchùynh hụychTính từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪛꪳ꫁ꪀ ꪛꪳ꫁ꪀ: chạy hùynh hụych
#828ꪹꪚ꫁bửavải chèn náchDanh từ
:
#827ꪹꪚ꫁bửađọtDanh từ
ꪹꪚ꫁ ꪠꪰꪀ: đọt rau
#826ꪹꪚ꫁bửabướmDanh từ
ꪹꪚ꫁ ꪊꪾꪚ ꪚꪮꪀ: bướm đậu hoa
#825ꪹꪚ ꪹꪥbừa dữalặc lèTính từ
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪚ ꪹꪥ: gánh nặng đi lặc lè
#824ꪹꪚbừaduốcDanh từ
ꪹꪚ ꪜꪱ: duốc cá
#823ꪹꪚbừacho ăn bột cámlợn conĐộng từ
:
#822ꪹꪚbừabột cámDanh từ
ꪢꪴ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪲꪙ ꪹꪚ: lợn con ăn bột cám
#821ꪚꪳbừrốnDanh từ
:
#820ꪚꪴꪒ ꪣꪳ꫁ꪀbút mựcbút mựcDanh từ
:
#819ꪚꪴꪒ ꪢꪲꪙbút mìnthiu thốiTính từ
:
#818ꪚꪴꪒ ꪼꪢ꪿bút máybút máyDanh từ
:
#817ꪚꪴꪒ ꪬꪱꪉ ꪵꪣꪫbút hàng mẽobút lôngDanh từ
:
#816ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁bút chịbút chìDanh từ
:
#815ꪚꪴꪒ ꪁꪱꪫbút kãohôi tanhTính từ
:
#814ꪚꪴꪒ ꪵꪚ꪿ꪉbút béngquà bánhDanh từ
:
#813ꪚꪴꪒbútthiuTính từ
ꪮꪱꪥ ꪚꪴꪒ: mùi thiu